Trái Nghĩa Của Faith - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- sự tin tưởng, sự tin cậy
- to oin one's faith upon something: tin tưởng vào cái gì
- niềm tin
- vật làm tin, vật bảo đảm
- on the faith of: tin vào
- lời hứa, lời cam kết
- to pledge (give) one's faith: hứa, cam kết
- to break (violate) one's faith: không giữ lời hứa
- sự trung thành; lòng trung thành, lòng trung thực
- good faith: thiện ý
- bad faith: ý xấu, ý muốn lừa lọc
- punic faith
- sự lừa lọc, sự lật lọng, sự lừa đảo
- sự tin tưởng, sự tin cậy
Danh từ
disbeliefDanh từ
disloyalty dishonesty distrust doubt faithlessness inconstancy lying treachery uncertainty unsteadiness agnosticism denial misgiving rejection scepticism skepticism suspicion unbeliefDanh từ
secretTừ đồng nghĩa của faith
faith Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của fairy story Từ trái nghĩa của fairy tale Từ trái nghĩa của fairy tale Từ trái nghĩa của fairytale character Từ trái nghĩa của fait accompli Từ trái nghĩa của faithful Từ trái nghĩa của faithful friend Từ trái nghĩa của faithfully Từ trái nghĩa của faithfulness Từ trái nghĩa của faithful rendering faith 反意語 An faith antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with faith, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của faithHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Nghĩa Của Từ Faith Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Faith - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Faith Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FAITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Faith | Vietnamese Translation
-
Faith
-
"faith" Là Gì? Nghĩa Của Từ Faith Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Faith Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Faith - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Faith Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Faith Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Faith - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ: Faith
-
Nghĩa Của Từ Faith Là Gì