Faith Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tín ngưỡng, lời hứa, niềm tin là các bản dịch hàng đầu của "faith" thành Tiếng Việt.
faith noun ngữ phápA feeling, conviction or belief that something is true, real, or will happen. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm faithTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tín ngưỡng
nounfeeling that something is true [..]
Please don’t hesitate to include people of other faiths in your groups.
Xin đừng ngần ngại mời những người thuộc các tín ngưỡng khác vào trong nhóm của mình.
en.wiktionary2016 -
lời hứa
noun“A patriarchal blessing also declares blessings and promises we can claim if we are faithful.”
“Một phước lành tộc trưởng cũng cho biết về các phước lành và lời hứa chúng ta có thể thỉnh cầu nếu sống trung tín.”
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
niềm tin
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tin tưởng
- đức tin
- lòng trung thành
- lòng trung thực
- lời cam kết
- sự tin cậy
- sự trung thành
- vật bảo đảm
- vật làm tin
- lòng tin
- 宗教
- tin cẩn
- tin cậy
- tín nhiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faith " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Faith properA female given name. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Faith" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Faith trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
FAITH + Thêm bản dịch Thêm"FAITH" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FAITH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "faith" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Của Từ Faith Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Faith - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Faith Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FAITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Faith | Vietnamese Translation
-
Faith
-
"faith" Là Gì? Nghĩa Của Từ Faith Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Faith Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Faith - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Faith Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Faith - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ: Faith
-
Trái Nghĩa Của Faith - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Faith Là Gì