'''feɪk'''/ , (hàng hải) vòng dây cáp, (hàng hải) cuộn (dây cáp), Vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo, Báo cáo bịa, ( định ngữ) giả, giả mạo, ...
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · After working for ten years as a doctor, he was exposed as a fake. SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ.
Xem chi tiết »
Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "fake": · bastard · bogus · bull · bullshit · cook · counterfeit · faker · false ...
Xem chi tiết »
Làm giống như thật. Làm giả, giả mạo. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ứng khẩu (một đoạn nhạc ja). Chia ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,1 (7) 7 thg 3, 2020 · Fake dịch theo từ điển Anh có nghĩa là giả mạo, làm giả, làm nhái như thật. Từ “fake” thường được nghe rất nhiều trong lĩnh vực mua sắm, ...
Xem chi tiết »
fraudulent; having a misleading appearance; bogus, phony, phoney, bastard · not genuine or real; being an imitation of the genuine article; false, faux, ...
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'fake' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi miễn ...
Xem chi tiết »
fake /feik/ nghĩa là: (hàng hải) vòng dây cáp, (hàng hải) cuộn (dây cáp)... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ fake, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
Fake là một từ tiếng anh khi dịch sang tiếng Việt có nghĩa là: làm giống như thật ... kế và sản xuất gần như nguyên bản của một thương hiệu sản phẩm nào đó.
Xem chi tiết »
Định nghĩa của từ 'fake' trong từ điển Từ điển Anh - Việt.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ fake - fake là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: Danh từ (hàng hải) vòng dây cáp. Ngoại Động từ (hàng hải) cuộn (dây cáp) Danh từ 1. vật làm giả, ...
Xem chi tiết »
Trái nghĩa của fake ; Verb. reveal tell truth ; Noun. original frankness honesty truth reality ; Adjective. genuine authentic real sincere true original truthful ...
Xem chi tiết »
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của fake. ... Đồng nghĩa: artificial, counterfeit, deceive, disguise, distort, false, falsify, feign, ...
Xem chi tiết »
Bây giờ, ông muốn cho tôi biết tất cả những bức ảnh của ông là giả mạo? FVDP Vietnamese-English Dictionary. nhái. adjective.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Nghĩa Của Từ Fake
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa của từ fake hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu