Trái Nghĩa Của Fake - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: fake fake /feik/
  • danh từ
    • (hàng hải) vòng dây cáp
    • ngoại động từ
      • (hàng hải) cuộn (dây cáp)
      • danh từ
        • vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo
        • báo cáo bịa
        • (định ngữ) giả, giả mạo
        • ngoại động từ
          • làm giống như thật
          • làm giả, giả mạo
          • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ứng khẩu (một đoạn nhạc ja)

        Some examples of word usage: fake

        1. She was wearing a fake designer handbag. -> Cô ấy đang đeo một chiếc túi xách thiết kế giả mạo. 2. I don't trust him, he always puts on a fake smile. -> Tôi không tin tưởng anh ấy, anh ấy luôn cười giả vờ. 3. The fake news spread quickly on social media. -> Tin giả mạo lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội. 4. The movie prop looked so real, but it was actually fake. -> Vật dụng trong phim trông rất thực nhưng thực ra là giả mạo. 5. She tried to fake her way through the interview by pretending to know more than she did. -> Cô ấy đã cố giả vờ trong cuộc phỏng vấn bằng cách giả vờ biết nhiều hơn thực tế. 6. The painting was revealed to be a fake after further examination. -> Bức tranh được phát hiện là giả mạo sau khi kiểm tra kỹ lưỡng. Từ trái nghĩa của fake

        Động từ

        reveal tell truth

        Danh từ

        original frankness honesty truth reality

        Tính từ

        genuine authentic real sincere true original truthful

        Từ đồng nghĩa của fake

        fake Thành ngữ, tục ngữ

        English Vocalbulary

        Từ trái nghĩa của faith in oneself Từ trái nghĩa của faithless Từ trái nghĩa của faithlessly Từ trái nghĩa của faithlessness Từ trái nghĩa của fajita Từ trái nghĩa của fake currency Từ trái nghĩa của faked Từ trái nghĩa của faked out Từ trái nghĩa của fake; imitation Từ trái nghĩa của fake it Từ trái nghĩa của fake limb Flusher 同義語 マスカレード 同義語 フェイクの反対語 fakeの反対語 fake 反対語 đối nghĩa với từ fake FAKE類義語 từ trái nghĩa với fake fake contrario trái ngược với fake là trái nghĩa với fake là gì Tr�i ngược với từ fake trai nghia cua tu fake contrario di fake �t�F�C�N�̔��Ό� trái nghĩa của fake tu trai nghia tu fake trai nghia cua fake từ đồng nghĩa với fake An fake antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with fake, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của fake

        Học thêm

        • 일본어-한국어 사전
        • Japanese English Dictionary
        • Korean English Dictionary
        • English Learning Video
        • Từ điển Từ đồng nghĩa
        • Korean Vietnamese Dictionary
        • Movie Subtitles
        Music ♫

        Copyright: Proverb ©

        You are using Adblock

        Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

        Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

        I turned off Adblock

        Từ khóa » Nghĩa Của Từ Fake