Nghĩa Của Từ Fake - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /feɪk/

    Thông dụng

    Danh từ

    (hàng hải) vòng dây cáp

    Ngoại động từ

    (hàng hải) cuộn (dây cáp)

    Danh từ

    Vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo
    Báo cáo bịa
    ( định ngữ) giả, giả mạo
    a fake monk kẻ giả danh thầy tu

    Ngoại động từ

    Làm giống như thật
    Làm giả, giả mạo
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ứng khẩu (một đoạn nhạc jazz)

    hình thái từ

    • Ved: faked
    • Ving:faking

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    cuộn cáp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    affected , artificial , assumed , bogus , concocted , counterfeit , fabricated , fictitious , forged , fraudulent , invented , make-believe , mock , phony , pretended , pseudo * , reproduction , sham , simulated , spurious , false , suppositious , supposititious
    noun
    actor , bluffer , charlatan , cheat , counterfeit , deception , fabrication , faker , flimflam * , forgery , four-flusher , fraud , gold brick , hoax , imitation , imposition , imposture , junque , make-believe , mountebank , phony , plant * , pretender , pretense , pseudo * , put-on , reproduction , scam , sham * , sleight , spoof , swindle , trick , humbug , impostor , quack , sham
    verb
    act , affect , assume , bluff , copy , counterfeit , disguise , dissimulate , fabricate , feign , forge , put on , put on an act * , sham , simulate , spoof , pretend , falsify , doctor , fictionalize , fictionize , dissemble , play-act , pose , ad-lib , extemporize , make up , (slang) cheat , bogus , cheat , defraud , fabrication , false , fictitious , forged , fraudulent , fraudulently , fudge , hoax , humbug , imitation , imposter , invented , manipulate , manufacture , phony , scam , spurious , supposititious , swindle

    Từ trái nghĩa

    adjective
    genuine , original , real , true , truthful
    noun
    original , reality Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fake »

    tác giả

    Luong Nguy Hien, Khách, Admin, Ciaomei, ho luan, Nothingtolose Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Fake