Nghĩa Của Từ Farm - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /fa:m/

    Thông dụng

    Danh từ

    Trại, trang trại, đồn điền
    Nông trường
    a collective farm nông trường tập thể a state farm nông trường quốc doanh
    Khu nuôi thuỷ sản
    Trại trẻ
    (như) farm-house

    Ngoại động từ

    Cày cấy, trồng trọt
    Cho thuê (nhân công)
    Trông nom trẻ em (ở trại trẻ)
    Trưng (thuê)

    Nội động từ

    Làm ruộng

    hình thái từ

    • Ved: farmed
    • Ving:farming

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    trại
    agricultural farm trang trại nông nghiệp auxiliary farm trang trại phụ broiler farm trại thịt cattle farm trang trại nuôi gia súc dairy farm trại bò sữa egg poultry farm trại (sản xuất) trứng gia cầm farm building nhà kiểu trang trại feeding farm trại vỗ béo fur animal breeding farm trại nuôi thú lấy lông horse-breeding farm trại (nuôi) ngựa pig farm trại (nuôi) lợn poultry farm trại nuôi gia cầm rabbit-breeding farm trại (nuôi) thỏ sheep-breeding farm trại trồng rau

    Kỹ thuật chung

    điền trang
    ấp
    nông trại
    farm land đất nông trại
    nông trang
    development farm nông trang thực nghiệm experimental farm nông trang thí nghiệm farm building nhà nông trang farm dwelling nhà ở nông trang farm tractor máy kéo nông trang
    nông trường
    trang trại
    agricultural farm trang trại nông nghiệp auxiliary farm trang trại phụ cattle farm trang trại nuôi gia súc farm building nhà kiểu trang trại refrigerated farm tank bình (được làm) lạnh dùng cho trang trại solar power farm trang trại dùng điện mặt trời

    Kinh tế

    đồn điền
    nông trại
    cooperative farm nông trại hợp tác Federal Farm credit Back ngân hàng tín dụng nông trại liên bang Federal Farm credit System hệ thống tín dụng nông trại liên bang
    nông trang
    collective farm nông trang tập thể
    nông trường
    animal farm nông trường chăn nuôi commercial farm nông trường thương nghiệp demonstration farm nông trường kiểu mẫu ex-farm price giá tại nông trường factory farm nông trường công xưởng hóa farm cost phí tổn sản xuất của nông trường farm labourer công nhân nông trường farm milk cooler thiết bị làm lạnh sữa của nông trường state farm nông trường quốc doanh truck farm nông trường vườn rau quả
    sự trồng trọt
    trang trại
    farm accounts báo cáo kế toán trang trại

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    acreage , acres , arboretum , claim , demense , enclosure , estate , farmstead , field , freehold , garden , grange , grassland , holding , homestead , lawn , meadow , nursery , orchard , pasture , patch , plantation , ranch , soil , vineyard
    verb
    bring under cultivation , crop , cultivate , direct , dress , garden , graze , grow , harrow , harvest , homestead , husband , landscape , look after , operate , pasture , plant , plow , ranch , reap , run , seed , sow , subdue , superintend , tend , till , till the soil , work , cooperative , croft , dairy , field , grange , hatchery , kibbutz , kolkhoz , land , orchard , oyster , plantation , rancho , range , spread , vineyard Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Farm »

    tác giả

    Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Dịch Từ Farms