Nghĩa Của Từ Finish - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈfɪnɪʃ/
Thông dụng
Danh từ
Sự kết thúc, sự kết liễu; phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc
to fight to a finish đánh đến cùng to be in at the finish (săn) có mặt lúc hạ con cáo; có mặt lúc kết thúc the finish of the race đoạn cuối của cuộc đua; đích của cuộc đuaSự sang sửa lần cuối, sự hoàn thiện
(kiến trúc) phần hoàn thiện, vật liệu hoàn thiện bề mặt
Tích chất kỹ, tính chất trau chuốt
Ngoại động từ
Hoàn thành, kết thúc, làm xong
to finish one's work làm xong công việcDùng hết, ăn (uống) hết, ăn (uống) sạch
Sang sửa lần cuối cùng
Hoàn chỉnh sự giáo dục của (ai)
(thông tục) giết chết, cho đi đời
(thông tục) làm mệt nhoài
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cho không còn giá trị gì nữa
Cấu trúc từ
to finish off
hoàn thành, kết thúc, làm xong Giết chết, kết liễuto finish up
hoàn thành, kết thúc, làm xong ( (như) to finish off) Dùng hết, ăn hết sạch; ăn nốt cho hếtto finish with
hoàn thành, kết thúc, làm xong ( (như) to finish off) Chấm dứt mọi quan hệ với; thờ ơ vớiHình thái từ
- V_ed : finished
- V_ing : finishing
Chuyên ngành
Toán & tin
hoàn thành, kết thúc
Xây dựng
lớp trát mặt
Cơ - Điện tử
Sự hoàn thiện, sự gia công tinh, (v) gia côngtinh, hoàn thiện, hoàn thành
Dệt may
sự hoàn tất
Hóa học & vật liệu
vật liệu phủ
Giải thích EN: The material used in such a coating, e.g., a varnish.
Giải thích VN: Loại vật liệu được dùng làm lớp phủ, ví dụ như véc ni.
Ô tô
bề mặt sơn
Kỹ thuật chung
hoàn tất
hoàn thành
hoàn thiện
baked finish (baking) sự hoàn thiện lớp nền lót bent finish sự hoàn thiện kiểu uốn bush hammer finish sự hoàn thiện bằng búa răng degrees of (surface) finish mức độ hoàn thiện bề mặt exterior finish sự hoàn thiện bên ngoài finish (ing) coat lớp trát hoàn thiện finish (paintwork) sơn hoàn thiện finish allowance dung sai hoàn thiện finish boring sự doa hoàn thiện finish builder's hardware đồ ngũ kim hoàn thiện finish carpentry nghề mộc hoàn thiện finish coat lớp hoàn thiện finish drawing bản vẽ hoàn thiện finish ground level cao trình đất hoàn thiện finish hardware đồ ngũ kim hoàn thiện finish lap sự mài nghiền hoàn thiện finish machinery sự gia công hoàn thiện finish milling sự phay hoàn thiện flange press finish sự hoàn thiện ép bích flat (finish) sự hoàn thiện phẳng floated finish lớp láng mặt hoàn thiện full gloss (finish) sự hoàn thiện mặt bóng láng hammer finish hoàn thiện bằng búa hammer finish sự dùng búa hoàn thiện hammer finish paint lớp sơn hoàn thiện bằng búa hammered finish sự dùng búa hoàn thiện inside finish sự hoàn thiện trong nhà interior finish sự hoàn thiện nội thất machine finish sự hoàn thiện bằng máy nonlustrous finish bề mặt hoàn thiện bóng pip under finish vết khi hoàn thiện polished finish of stone sự đánh bóng hoàn thiện mặt đá polishing finish sự đánh bóng hoàn thiện porcelain finish mặt hoàn thiện bằng sứ rubber finish sự hoàn thiện (bề mặt bê tông) kiểu mài nhẵn rustle finish mặt hoàn thiện thô sand blast finish sự phun cát hoàn thiện sand rubbed finish mặt hoàn thiện kiểu mài nhẵn semi-gloss (finish) sự hoàn thiện mặt nhẵn sharp finish sự hoàn thiện tinh stippling (stipplingfinish) chấm sơn (hoàn thiện) surface finish độ hoàn thiện bề mặt surface finish lớp hoàn thiện bề mặt tropical finish phần hoàn thiện nhiệt đới trowel finish sự dùng bay hoàn thiện wired stopper finish sự hoàn thiện trám cốt thépkết thúc
earlier operation finish time thời hạn kết thúc thi công sớm early-finish audio âm thanh kết thúc sớm early-finish video hình ảnh kết thúc sớm finish flag (FIN) cờ kết thúclàm phẳng
Giải thích EN: To apply such a coating, or otherwise smooth a surface.
Giải thích VN: Làm phẳng một bề mặt.
lớp hoàn thiện
surface finish lớp hoàn thiện bề mặtgia công tinh
finish allowance dung sai gia công tinh finish machinery sự gia công tinh finish turning tool dụng cụ gia công tinh fire finish gia công tinh bằng lửa hammer finish gia công tinh bằng búa swing stopper finish sự gia công tinh nút lắcmài nhẵn
rubber finish sự hoàn thiện (bề mặt bê tông) kiểu mài nhẵn sand finish kiểu mài nhẵn sand rubbed finish mặt hoàn thiện kiểu mài nhẵnmặt phẳng ngoài
Giải thích EN: A surface coating applied to wood, metal, etc.a surface coating applied to wood, metal, etc.
Giải thích VN: Bề mặt phủ ngoài dùng cho gỗ, kim loại, v.v….
sự hoàn thành
sự hoàn thiện
baked finish (baking) sự hoàn thiện lớp nền lót bent finish sự hoàn thiện kiểu uốn bush hammer finish sự hoàn thiện bằng búa răng exterior finish sự hoàn thiện bên ngoài flange press finish sự hoàn thiện ép bích flat (finish) sự hoàn thiện phẳng full gloss (finish) sự hoàn thiện mặt bóng láng inside finish sự hoàn thiện trong nhà interior finish sự hoàn thiện nội thất machine finish sự hoàn thiện bằng máy rubber finish sự hoàn thiện (bề mặt bê tông) kiểu mài nhẵn semi-gloss (finish) sự hoàn thiện mặt nhẵn sharp finish sự hoàn thiện tinh wired stopper finish sự hoàn thiện trám cốt thépsự kết thúc
sự tinh sửa
sự trang sửa
pry-off finish sự trang sửa chỗ nứt shifted finish sự trang sửa bề mặtsự tu sửa
Kinh tế
sự hoàn thiện
best finish sự hoàn thiện cao medium finish sự hoàn thiện trung bình poor finish sự hoàn thiện thấpsự kết thúc
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
accomplishment , achievement , acquirement , acquisition , annihilation , attainment , cease , cessation , close , closing , culmination , curtain * , curtains * , death , defeat , denouement , desistance , end , ending , end of the line , end of the road , finale , finis , last , last stage , ruin , stop , termination , terminus , winding-up , wind-up , wrap , wrap-up , appearance , beauty , burnish , cultivation , culture , elaboration , glaze , grace , grain , lacquer , luster , patina , perfection , polish , refinement , shine , smoothness , surface , texture , veneer , closure , completion , conclusion , consummation , period , stopping point , terminus ad quemverb
accomplish , achieve , bag it , break up , bring to a close , carry through , cease , clinch , close , complete , conclude , crown * , culminate , deal with , determine , discharge , do , effect , end , execute , finalize , fold , fulfill , get out of the way , halt , hang it up , have done with , make , make short work of , mop up , perfect , put finishing touches on , round off * , round up * , scratch , scrub , settle , sew up , shut down , shutter , stop , terminate , top off * , ultimate , wind up * , wrap , wrap up * , deplete , devour , dispatch , dispose of , drain , drink , eat , empty , exhaust , expend , go , run through * , spend , use , wash up * , annihilate , assassinate , best * , bring down * , carry off * , destroy , do in * , down , exterminate , get rid of * , liquidate , overcome , overpower , put an end to , put away * , rout , rub out * , ruin , slaughter , slay , take off * , take out * , vaporize , worst * , coat , develop , elaborate , face , gild , lacquer , polish , refine , smooth , stain , texture , veneer , wax , come in , place , consummate , wind up , wrap up , consume , draw down , eat up , play out , run through , use up , carry off , cut down , cut off , kill , bankrupt , break down , cross up , demolish , shatter , sink , smash , spoil , torpedo , undo , wash up , wrack , wreck , coating , completion , conclusion , defeat , die , dispose , finis , glaze , limit , perfection , surface , windupTừ trái nghĩa
noun
beginning , commencement , initiation , introduction , startverb
begin , commence , initiate , introduce , start , keep , maintain , save , store , bear , create Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Finish »Từ điển: Thông dụng | Dệt may | Hóa học & vật liệu | Ô tô | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Admin, Luong Nguy Hien, Khách, Đặng Bảo Lâm, na, ngoc hung, Nothingtolose, Mai Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Finish Trong Tiếng Anh Là Gì
-
FINISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Finish Trong Câu Tiếng Anh
-
Tra Từ Finish - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Finish - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Finish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"finish" Là Gì? Nghĩa Của Từ Finish Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Finish Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Cấu Trúc Finish | Cách Dùng, Phân Biệt Với End
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'finish' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Finish - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
-
Finish Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Finish, Từ Finish Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Finish - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'finish' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt