Nghĩa Của Từ Generate - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
phan thanh tung
/ˈdʒɛ.nə.ˌreɪt/
Thông dụng
Ngoại động từ
Sinh, đẻ ra
Phát, phát ra
to generate electricity phát điệnHình Thái Từ
- Ved : Generated
- Ving: Generating
Chuyên ngành
Xây dựng
sinh ra, tạo ra, phát sinh
Cơ - Điện tử
Sinh ra, tái tạo, phát sinh
Ô tô
sản sinh
Điện lạnh
sản ra
Kỹ thuật chung
khởi động
đưa ra
phát
traffic generate vận tải phát sinhphát động
phát ra
phát sinh
traffic generate vận tải phát sinhsinh
to generate an event sinh ra một sự kiện traffic generate vận tải phát sinhsinh ra
to generate an event sinh ra một sự kiệntạo thành
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
accomplish , achieve , bear , beget , breed , bring about , bring to pass , cause , develop , effect , engender , form , found , get up , give birth to , give rise to , hatch , inaugurate , induce , initiate , institute , introduce , make , multiply , muster , occasion , originate , parent , perform , procreate , propagate , provoke , reproduce , set up , spawn , whip up * , work up , produce , bring , bring on , effectuate , ingenerate , lead to , result in , secure , set off , stir , touch off , trigger , create , sire , yieldTừ trái nghĩa
verb
break , destroy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Generate »Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
▲▼▲▼▲▼▲▼▲▼▲▼, dongktc, Khách, Admin, Đặng Bảo Lâm, 20080501, ho luan Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Generate đi Với Giới Từ Gì
-
Ý Nghĩa Của Generate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Generated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"GENERATE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Generating - Wiktionary Tiếng Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Generate" | HiNative
-
Phân Biệt Make, Create, Do, Generate Dễ Nhớ - Anh Ngữ Thiên Ân
-
'generate' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Generate Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'generate' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phân Biệt Từ đồng Nghĩa: Make, Do, Create Và Generate
-
Generated Là Gì - Nghĩa Của Từ Generate
-
YOU WOULD LIKE TO GENERATE Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
Generating / Generated Interest? - TOEIC Mỗi Ngày