Nghĩa Của Từ : Ghosts | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: ghosts Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: ghosts Probably related with: | English | Vietnamese |
| ghosts | bóng ma ; chuyện ma quỷ ; con ma ; con ma đó ; con ; các hồn ma ; có ma ; hồn ma ; hồn ma đó ; hồn ma đấy ; hồn mà ; linh hồn ; ma bô ́ ơi ; ma hả ; ma quái ; ma trấn ; ma ; ma đấy ; ma ẩn ; mà ; mấy con ma ; một con ma ; mờ ; như những bóng ma thôi ; những bóng ma ; những con ma mà thôi ; những con ma ; những hồn ma ; những linh hồn ; quỷ ; â ̉ n mi ̀ nh ; |
| ghosts | bóng ma ; chuyện ma quỷ ; con ma ; con ma đó ; con ; các hồn ma ; có ma ; hồn ma ; hồn ma đó ; hồn ma đấy ; hồn mà ; linh hồn ; ma bô ́ ơi ; ma hả ; ma quái ; ma trấn ; ma ; ma đấy ; ma ẩn ; mà ; mấy con ma ; một con ma ; mờ ; như những bóng ma thôi ; những bóng ma ; những con ma mà thôi ; những con ma ; những hồn ma ; những linh hồn ; quỷ ; |
| English | Vietnamese |
| ghost-writer | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giúp việc cho một nhà văn; người viết thuê cho một nhà văn |
| ghost image | - (Tech) hình ma, hình có bóng |
| ghost signal | - (Tech) tín hiệu hình ảo, tín hiệu giả [ĐL] |
| ghost story | * danh từ - chuyện kinh dị, chuyện ma |
| ghost town | * danh từ - thành phố mà những cư dân cũ đã bỏ đi hết |
| ghost-seer | * danh từ - người nhìn thấy ma quỷ; người cầu hồn ma quỷ |
| ghost-write | * ngoại động từ - viết (tài liệu) cho người khác và để người đó đứng tên luôn |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Ghosts
-
Nghĩa Của "ghost" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
GHOST | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Ghost – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ghost Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Ghost - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Ghost | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Ghost - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
GHOSTS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ghost: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Tra Từ Ghost - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Dịch Từ "ghost" Từ Anh Sang Việt - - MarvelVietnam
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ghost' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt