Nghĩa Của Từ : Goal | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: goal Best translation match:
English Vietnamese
goal * danh từ - (thể dục,thể thao) khung thành gồm =to keep the goal+ giữ gôn - (thể dục,thể thao) bàn thắng, điểm =to kick a goal+ sút ghi một bàn thắng (bóng đá) - đích; mục đích, mục tiêu =to reach that goal+ để đạt mục đích ấy
Probably related with:
English Vietnamese
goal bàn thắng ; bàn về mục tiêu ; bàn ; cái đích ; cột ; hay lắm ; hay ; không ; måc tiêu ; mục tiêu duy nhất ; mục tiêu với ; mục tiêu ; mục đích ; thă ; tiêu ; vafoooo ; vào ; về mục tiêu ; đích ; đích đến ; được mục tiêu ;
goal bàn thắng ; bàn về mục tiêu ; bàn ; cái đích ; cột ; gôn ; hay lắm ; hay ; khung ; không ; mục tiêu duy nhất ; mục tiêu với ; mục tiêu ; mục ; mục đích ; thă ; thă ́ ; tiêu ; vafoooo ; vào ; về mục tiêu ; đích ; đích đến ; được mục tiêu ;
May be synonymous with:
English English
goal; end the state of affairs that a plan is intended to achieve and that (when achieved) terminates behavior intended to achieve it
goal; destination; finish the place designated as the end (as of a race or journey)
May related with:
English Vietnamese
goal-line * danh từ - (thể dục,thể thao) vạch khung thành
goal-post * danh từ - (thể dục,thể thao) cột khung thành, cột gôn
goalee * danh từ - (thể dục,thể thao) thủ thành, người giữ gôn
goal-driven method - (Tech) phương pháp hướng về đích
drop-goal * danh từ - bàn thắng nhờ đá quả bóng đang nẩy
goal-area * danh từ - (bóng đá) khu vực 16 m 50
goal-kick * danh từ - (bóng đá) cú đá trả bóng vào trận đấu sau khi bóng bị đá ra ngoài đường biên ngang
goal-mouth * danh từ - (bóng đá) khu vực ngay trước khung thành
own goal * danh từ - bàn ghi vào lưới nhà
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Goal Dịch