Nghĩa Của Từ Good-bye - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /¸gud´bai/

    Thông dụng

    Danh từ
    Lời chào tạm biệt, lời chào từ biệt
    to say good-bye to somebody chào từ biệt ai, chia tay ai to bid someone good-bye tạm biệt ai, từ biệt ai to kiss sth good-bye không rớ tới, giã biệt
    Thán từ
    Tạm biệt
    good-bye to the holidays tạm biệt những ngày hè! thôi thế là hết những ngày hè!

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    adieu , farewell , leave-taking , valediction
    adjective
    departing , farewell , valedictory Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Good-bye »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ Goodbye