Nghĩa Của Từ Human - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'hju:mən/
Thông dụng
Tính từ
(thuộc) con người, (thuộc) loài người
human being con người human nature bản tính con người, nhân tínhCó tính người, có tình cảm của con người
the milk of human kindness nhân chi sơ, tính bổn thiện to err is human không ai là hoàn toàn không mắc sai lầm, nhân vô thập toànDanh từ
Con người
Nhân loại
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
animal , anthropoid , anthropological , anthropomorphic , biped , bipedal , civilized , creatural , ethnologic , ethological , fallible , fleshly , forgivable , hominal , hominid , hominine , humanistic , individual , mortal , personal , vulnerable , charitable , compassionate , humane , merciful , anthropical , anthropogenic , anthropomorphous , anthropopathic , earthborn , finite , humanoid , incarnate , mundane , sympatheticnoun
being , biped , body , character , child , creature , individual , life , mortal , personage , soul , wight , homo , man , party , person , anthropoid , anthropomorphism , avatar , clone , earthling , embodiment , hominid , hominoid , homo sapiens , humanity , incarnation , mankind , personification , primate , womanTừ trái nghĩa
adjective
immortal , inhuman , unmanlynoun
abstract , immortal , inanimate , nonentity , plant Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Human »Từ điển: Thông dụng
tác giả
phiscool, Admin, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Human Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Human Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HUMAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Human | Vietnamese Translation
-
Human - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Human Là Gì
-
Human Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Humans Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Đồng Nghĩa Của Human - Idioms Proverbs
-
HUMAN Là Gì? -định Nghĩa HUMAN | Viết Tắt Finder
-
Nghĩa Của Từ Human, Từ Human Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Human Being Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Human Being Trong Câu Tiếng ...
-
Non Human Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
Human Là Gì
-
Cách Dùng HUMAN Và HUMANS Tiếng Anh - IELTS TUTOR