Nghĩa Của Từ Ill - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /il/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đau yếu, ốm
    to be seriously ill bị ốm nặng to fall ill; to be taken ill bị ốm to look ill trông có vẻ ốm
    Xấu, tồi, kém; ác
    ill health sức khoẻ kém ill fame tiếng xấu ill management sự quản lý (trông nom) kém ill gotten, ill spent của thiên trả địa, của phù vân không chân hay chạy
    Không may, rủi
    ill fortune vận rủi
    (từ cổ,nghĩa cổ) khó
    ill to please khó chiều ill weeds grow apace cái xấu lan nhanh, thói xấu dễ bắt chước It's an ill wind that blows nobody any good Trong cái xấu có cái tốt, trong cái dở có cái hay

    Phó từ ( (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) .illy)

    Xấu, tồi, kém; sai; ác
    to behave ill xử sự xấu
    Khó chịu
    Don't take it ill
    Đừng nên lấy cái đó làm khó chịu, đừng nên bực mình vì cái đó
    ill at ease không thoải mái
    Không lợi, không may, rủi cho
    to go ill with someone rủi cho ai, không lợi cho ai
    Khó mà, hầu như, không thể
    I could ill afford it tôi khó mà có thể cáng đáng nổi cái đó to bode well/ill o augure well/ill for sb/sth
    Là điềm tốt/xấu cho ai/cái gì
    to deserve well/ill of sb xứng đáng được ai đối xử tốt/xấu

    Danh từ

    Điều xấu, việc ác, điều hại
    ( số nhiều) những vụ rủi ro, những điều bất hạnh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    có hại, xấu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    afflicted , ailing , a wreck , below par * , bummed , diseased , down , down with , feeling awful , feeling rotten , feeling terrible , got the bug , indisposed , infirm , laid low , off one’s feet , on sick list , out of sorts * , peaked , poorly , queasy , rotten , run-down , running temperature , sick as a dog , under the weather * , unhealthy , unwell , woozy * , acrimonious , adverse , antagonistic , cantankerous , cross , damaging , deleterious , detrimental , disrespectful , disturbing , foreboding , foul , harmful , harsh , hateful , hostile , hurtful , ill-mannered , impertinent , inauspicious , inimical , iniquitous , injurious , malevolent , malicious , nocent , nocuous , noxious , ominous , ruinous , sinister , sullen , surly , threatening , unfavorable , unfortunate , unfriendly , ungracious , unkind , unlucky , unpromising , unpropitious , unwholesome , vile , wicked , wrong , bad , evil , mischievous , cachectic , cadaverous , invalid , morbid , pernicious , sick , under the weather , untoward , valetudinarian
    noun
    abuse , affection , affliction , ailment , badness , complaint , condition , cruelty , damage , depravity , destruction , disease , disorder , evil , harm , hurt , illness , indisposition , infirmity , injury , insult , malady , malaise , malice , mischief , misery , pain , sickness , suffering , syndrome , trial , tribulation , trouble , unpleasantness , wickedness , woe , wrong , bad , bane , plague , scourge , adverse , adversity , ailing , amiss , baneful , cachexia , cruel , defective , diseased , harmful , hostile , ictus , indisposed , invalid , misfortune , noxious , poor , poorly , queasy , relapse , sick , sickly , under the weather , unfriendly , unhealthy , unlucky , unwell , wicked

    Từ trái nghĩa

    adjective
    good , healthy , sound , strong , well
    noun
    benefit , blessing , fortune , happiness , luck , privilege , profit , prosperity Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ill »

    tác giả

    ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Admin, Alexi, Trang , Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Ill Là Gì