Nghĩa Của Từ Joy - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dʒɔɪ/
Thông dụng
Danh từ
Sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng
to jump for joy nhảy lên vì vui sướng to someone's joy làm cho ai vui sướngNiềm vui
he is the joy and pride of his mother nó là niềm vui và tự hào của mẹ nóĐộng từ
(thơ ca) vui mừng, vui sướng
(thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng
Cấu trúc từ
full of the joys of spring
sôi nổi và vui vẻto have no joy from sb
không được sự hài lòng của aiHình thái từ
- Ved : joyed
- Ving: joying
Chuyên ngành
Xây dựng
niềm vui
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
alleviation , amusement , animation , bliss , charm , cheer , comfort , delectation , delight , diversion , ecstasy , elation , exultation , exulting , felicity , festivity , frolic , fruition , gaiety , gem , gladness , glee , good humor , gratification , hilarity , humor , indulgence , jewel , jubilance , liveliness , luxury , merriment , mirth , pride , pride and joy , prize , rapture , ravishment , refreshment , regalement , rejoicing , revelry , satisfaction , solace , sport , transport , treasure , treat , wonder , enjoyment , pleasure , beatitude , blessedness , cheerfulness , joyfulness , exaltation , excitement , exhilaration , exuberance , festivity glee , happiness , joie de vivre , joviality , jubilation , jubilee , zestverb
delight , exult , pleasure , cheer , enchant , gladden , gratify , overjoy , please , tickleTừ trái nghĩa
noun
sadness , sorrow , unhappiness , woe Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Joy »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, ngoc hung, Nothingtolose, ho luan, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Joy Loại Từ
-
Joy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Joy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Joy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Joy | Vietnamese Translation
-
Tính Từ Của Joy Là Gì - Hàng Hiệu
-
Joy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"joy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Joy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Tính Từ Của Joy Là Gì
-
Joy Là Gì - Nghĩa Của Từ Joy - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Phép Tịnh Tiến Joy Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Joy, Từ Joy Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Trứng Chocolate Kinder Joy đồ Chơi Bé Trai Và Bé Gái 20gr-[FREE ...