Phép Tịnh Tiến Joy Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "joy" thành Tiếng Việt

hạnh phúc, phúc, niềm vui là các bản dịch hàng đầu của "joy" thành Tiếng Việt.

joy verb noun ngữ pháp

(uncountable) The feeling of happiness, extreme cheerfulness. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạnh phúc

    adjective

    Just one little bit of happiness and joy after another.

    Chỉ cần một chút hạnh phúc và niềm vui này kế sau một cái khác.

    GlosbeMT_RnD
  • phúc

    The greatest joy is a young drinker with handsome boys for company.

    Niềm hạnh phúc lớn lao nhất là được uống rượu với các chàng trai trẻ đẹp trai.

    Wikiferheng
  • niềm vui

    cảm giác hạnh phúc, vui sướng

    But while there is joy in receiving a gift, there is also joy in giving one.

    Tuy nhiên, ngoài niềm vui được nhận lãnh còn có niềm vui khi ban cho.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự vui mừng
    • làm vui mừng
    • làm vui sướng
    • sự hân hoan
    • sự vui sướng
    • vui mừng
    • vui sướng
    • hoan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " joy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Joy proper

A female given name. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Joy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Joy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "joy"

joy joy Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "joy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Joy Loại Từ