Nghĩa Của Từ Joy, Từ Joy Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
danh từ
sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng
to jump for joy
nhảy lên vì vui sướng
to someone's joy
làm cho ai vui sướng
-
niềm vui
he is the joy and pride of his mother
nó là niềm vui và tự hào của mẹ nó
-
động từ
(thơ ca) vui mừng, vui sướng
-
(thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng
Từ gần giống
enjoy killjoy enjoyable enjoyment joyfulTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Joy Loại Từ
-
Joy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Joy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Joy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Joy - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Nghĩa Của Từ : Joy | Vietnamese Translation
-
Tính Từ Của Joy Là Gì - Hàng Hiệu
-
Joy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"joy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Joy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Tính Từ Của Joy Là Gì
-
Joy Là Gì - Nghĩa Của Từ Joy - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Phép Tịnh Tiến Joy Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Trứng Chocolate Kinder Joy đồ Chơi Bé Trai Và Bé Gái 20gr-[FREE ...