Nghĩa Của Từ : Lighthouse | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: lighthouse Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: lighthouse Best translation match: | English | Vietnamese |
| lighthouse | * danh từ - đèn biển, hải đăng |
| English | Vietnamese |
| lighthouse | cái hải đăng ; hải đăng ; ngọn hải đăng ; |
| lighthouse | cái hải đăng ; hải đăng ; ngọn hải đăng ; |
| English | English |
| lighthouse; beacon; beacon light; pharos | a tower with a light that gives warning of shoals to passing ships |
| English | Vietnamese |
| lighthouse | * danh từ - đèn biển, hải đăng |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đèn Biển Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÈN BIỂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đèn Biển Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
đèn Biển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐÈN BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đèn Biển Bằng Tiếng Anh
-
ĐÈN BIỂN - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "đèn Biển" - Là Gì?
-
"phí đèn Biển" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Ngọn Hải đăng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
đèn Biển Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ đèn Biển Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Hải đăng Tiếng Anh Là Gì
-
Mũi Đại Lãnh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh ô Tô Hệ Thống đèn (phần 19) - VATC