Nghĩa Của Từ Loose - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/lu:s/
Thông dụng
Tính từ
Lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng
loose hair tóc không bím lại, tóc buông xoã loose sheets những tờ giấy rời a loose tooth cái răng lung lay a loose screw cái ốc long ra, ốc vặn không chặt with a loose rein thả lỏng dây cương; một cách phóng túng, thoải máiRộng lùng thùng, lùng nhùng (quần áo)
Xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi (đất)
Lẻ, nhỏ (tiền)
loose cash tiền xu, tiền lẻMơ hồ, không rõ ràng, không chính xác; không chặt chẽ, phóng (lý luận, dịch, viết văn...)
a loose translation sự dịch phóng; bản dịch phóng loose argument lý lẽ không chặt chẽ, lý lẽ mơ hồPhóng đãng, phóng túng, không nghiêm, không chặt chẽ, ẩu, bừa bãi... (đạo đức, tính tình, kỷ luật...)
loose management sự quản lý lỏng lẻo loose morals đạo đức không nghiêm a loose fish kẻ phóng đãng a loose build; a loose make dáng người thườn thượt loose handwriting chữ viết nguệch ngoạc(y học) yếu, hay ỉa chảy (ruột)
to be at a loose end nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi, vô công rỗi nghề to cast loose (hàng hải) thả dây to get loose from thoát ra khỏi to have a loose tongue ăn nói ba hoa, nói năng bừa bãi to have a tile loose mắc bệnh loạn óc, mất trí, ngớ ngẩn to have a screw loose gàn dở, lập dị to cut loose hành động bừa bãi to let sb loose o cut sb looseThả lỏng, buông lỏng
to break loose (from sb) thoát khỏi sự kiềm chế của ai, sổ lồng to play fast and looseXem lập lờ hai mặt
Danh từ
Sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra
to give a loose to one's feelings trút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra to be on the loose ăn chơi lu bù, rượu chè trai gáiNgoại động từ
Thả lỏng, buông lỏng, thả ra, cởi ra, tháo ra, buông ra, nới ra, làm rời ra, gỡ ra
(hàng hải) thả (dây buộc, buồm)
( + at) bắn ra, phóng ra (viên đạn, mũi tên...)
Nội động từ
( + at) bắn vào (ai)
to loose someone's tongue làm ai mở miệng nói được, không líu lưỡi nữaLàm cho nói ba hoa
a few cups of alcohol loosed his tongue vài chén rượu làm cho hắn ăn nói ba hoaChuyên ngành
Cơ - Điện tử
Lỏng, không chặt, chùng, chạy không, lồng không,tơi, xốp
Cơ khí & công trình
thay được
Hóa học & vật liệu
bở
Toán & tin
không trù mật
loose group nhóm không trù mậtXây dựng
tơi xốp
Kỹ thuật chung
chạy không
loose pulley puli hành trình chạy khôngchùng
loose flat cable cáp dẹt chùng loose side nhánh chùng (đai truyền) loose tube cable cáp ống chùngkhông chắc
loose coupling liên kết không chắckhông chặt
loose fit ráp không chặt loose joint tiếp hợp không chặt loose packed được xếp không chặt loose reel ống quấn không chặtkhông chính xác
độ giơ
lỏng
loose a fit sự ráp lỏng loose ballasting sự đệm dá dăm lỏng loose buffer bộ đệm lỏng loose buffering sự đệm lỏng loose butt hinge bản lề liên kết lỏng loose byte byte lỏng loose cable structure cấu trúc ống lỏng loose construction cable cáp kết cấu lỏng lẻo loose coupling ghép lỏng loose coupling ghép nối lỏng loose coupling sự lỏng loose fit khớp lỏng loose fit nắp lỏng cấp 5 loose fit lắp xoáy lỏng loose fit sự lắp lỏng loose joint nối lỏng loose list danh sách lỏng loose packed bó lỏng loose seat mặt tựa lỏng loose shoulder khớp vai lỏng loose terminal kẹp lỏng loose terminal đầu dây ra lỏng loose tongue chốt lỏng loose tongue then lỏng (xây dựng gỗ) loose wheel bánh xe lỏng loose-detail mold khuôn chi tiết lỏng loose-pin hinge bản lề chốt lỏng loose-pin hinge bản lề trục lỏng pallet with loose partition giá kê có vách ngăn lỏng to get loose tự (tháo) lỏnglồng không
lỏng lẻo
loose construction cable cáp kết cấu lỏng lẻolong ra
nước đá vụn
nước đá xay
rời rạc
rời
thưa
tự do
Kinh tế
tách rời
xốp
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
apart , asunder , at large , baggy , clear , detached , disconnected , easy , escaped , flabby , flaccid , floating , free , hanging , insecure , lax , liberated , limp , loosened , movable , not fitting , relaxed , released , separate , slack , slackened , sloppy , unattached , unbolted , unbound , unbuttoned , uncaged , unclasped , unconfined , unconnected , undone , unfastened , unfettered , unhinged , unhooked , unlatched , unlocked , unpinned , unrestrained , unrestricted , unsecured , unshackled , untied , wobbly , diffuse , disordered , ill-defined , imprecise , inaccurate , indistinct , negligent , obscure , rambling , random , remiss , abandoned , capricious , careless , corrupt , debauched , disreputable , dissipated , dissolute , fast , heedless , high living , immoral , imprudent , inconstant , lewd , libertine , licentious , light , out of control * , playing , profligate , rash , reckless , speeding , swinging , thoughtless , unchaste , unmindful , wanton , whorish , inexact , coarse , desultory , disengaged , incompact , indefinite , limber , lissom , lithe , open , porous , promiscuous , rampant , sagging , unbridled , unchain , unchecked , unhitch , unlash , unleash , unstable , untighten , vague , wildverb
discharge , emancipate , liberate , manumit , release , disengage , loosen , slip , unbind , unclasp , unfasten , unloose , unloosen , untie , fire , hurtle , project , propel , let up , relax , slack , slacken , untightenTừ trái nghĩa
adjective
constrained , restricted , taut , tight , clear , definite , precise , strict , clean , decent , moral Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Loose »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, dzunglt, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sự Lỏng Lẻo Tiếng Anh Là Gì
-
LỎNG LẺO - Translation In English
-
Lỏng Lẻo«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Lỏng Lẻo«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
LỎNG LẺO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ LỎNG LẺO CỦA DÂY CẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LỎNG LẺO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"lỏng Lẻo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "lỏng Lẻo" - Là Gì?
-
Lỏng Lẻo: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Managerial Slack Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Từ điển Tiếng Việt "lỏng Lẻo" - Là Gì?
-
Managerial Slack Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Những Từ Tiếng Anh Dễ Gây Hoang Mang - Easily Confused English ...
-
Từ Lỏng Lẻo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt