Nghĩa Của Từ : Mapping | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: mapping Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: mapping Best translation match: | English | Vietnamese |
| mapping | * danh từ - bản vẽ, bản đồ - sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược...) - (toán học) phép ánh xạ |
| English | Vietnamese |
| mapping | ba ̉ n đô ; ba ̉ n đô ̀ ; bay ; bản vẽ ; bản đồ là ; bản đồ ; dựng bản đồ ; kết nối ; kỹ thuật ánh xạ dựng ; lập bản đồ ; thăm dò ; việc lập bản đồ ; việc phân ; việc ; về bản đồ ; ánh xạ ; đưa bản đồ ; định vị bản đồ ; đồ ; |
| mapping | ba ̉ n đô ; ba ̉ n đô ̀ ; bản vẽ ; bản đồ là ; bản đồ ; dựng bản đồ ; kết nối ; kỹ thuật ánh xạ dựng ; lập bản đồ ; việc lập bản đồ ; về bản đồ ; ánh xạ ; đưa bản đồ ; định vị bản đồ ; đồ ; |
| English | English |
| mapping; function; map; mathematical function; single-valued function | (mathematics) a mathematical relation such that each element of a given set (the domain of the function) is associated with an element of another set (the range of the function) |
| mapping; chromosome mapping | (genetics) the process of locating genes on a chromosome |
| English | Vietnamese |
| air map | * danh từ - bản đồ hàng không |
| contour-map | * danh từ - bản đồ đường mức |
| embossment-map | * danh từ - bản đồ nổi |
| mapping | * danh từ - bản vẽ, bản đồ - sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược...) - (toán học) phép ánh xạ |
| relief map | * danh từ - bản đồ địa hình nổi |
| route-map | * danh từ - bản đồ các tuyến đường |
| address mapping | - (Tech) lập bản đồ địa chỉ, gán địa chỉ |
| allocation map | - (Tech) bảng phân định |
| alternate map register set | - (Tech) tập hợp bộ ghi bảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB] |
| alternate map | - (Tech) bảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB] |
| alternate map register | - (Tech) bộ ghi bảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB] |
| character map | - (Tech) bản đồ ký tự |
| computer mapping system | - (Tech) hệ thống vẽ bản đồ bằng điện toán |
| computer mapping | - (Tech) vẽ bản đồ bằng điện toán |
| indifference map | - (Econ) Họ đường bàng quan, bản đồ đường đẳng dụng. + Tập hợp các đường BÀNG QUAN, trong đó mỗi đường kế tiếp nằm ở phía ngoài đường trước đó theo hướng Đông bắc. Các đường bàng quan cao hơn chỉ mức thoả dụng cao hơn. |
| contour map | - bản đò có vẽ đường đồng mức |
| rain-map | * danh từ - bản đồ về mưa |
| sketch map | * danh từ - bản đồ vẽ phác |
| weather-map | * danh từ - bản đồ thời tiết |
| mapped | - được ánh xạ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nghĩa Từ Mapping
-
Nghĩa Của Từ Mapping - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
Nghĩa Của "mapping" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Mapping - Mapping Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "mapping" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Mapping Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Mapping Là Gì
-
Mapping In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Mapping, Từ Mapping Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Mapping
-
Mapping Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Mapping - Là Gì
-
Top 14 Dịch Nghĩa Từ Mapping
-
MAPPING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Mapping Nghĩa Là Gì?
-
Mapping Là Gì - Nghĩa Của Từ Mapping - Mister
-
'mapping' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Mapping - - Là Gì
-
Mapping Là Gì - Từ Điển Toán Học