Nghĩa Của Từ Merchandise - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´mə:tʃən¸daiz/
Thông dụng
Danh từ
Hàng hoá
Ngoại động từ
Cách viết khác merchandize
Buôn bán
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hàng hóa
general classification of merchandise phân loại hàng hóaKinh tế
hàng hóa (nói chung)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
commodity , effects , job lot , line , material , number , produce , product , seconds , staple , stock , stuff , truck , vendible , wares , wareverb
advertise , buy and sell , deal in , distribute , do business in , market , promote , publicize , retail , trade , traffic in , vend , wholesale , deal , handle , merchant , peddle , commodities , goods , line , product , staples , stock , waresTừ trái nghĩa
verb
buy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Merchandise »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Goods
-
Goods - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Đồng Nghĩa Của Goods - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Goods - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Goods - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
27 Cặp Từ đồng Nghĩa Chủ đề “Mua Bán”
-
Hàng Hoá Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
GOODS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Goods Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ đồng Nghĩa Với Product - Synonym - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
HỌC TIẾNG ANH QUA NHỮNG CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA
-
Description Of The Goods Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Dry Goods Là Gì, Nghĩa Của Từ Dry Goods | Từ điển Anh - Việt
-
Processed Goods: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...