Nghĩa Của Từ : Miscellaneous | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: miscellaneous Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: miscellaneous Best translation match: | English | Vietnamese |
| miscellaneous | * tính từ - tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh =miscellaneous goods+ tạp hoá =miscellaneous business+ việc linh tinh - có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau =a miscellaneous writer+ một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau |
| English | Vietnamese |
| miscellaneous | linh tinh ; những thứ linh tinh khác ; |
| miscellaneous | linh tinh ; những thứ linh tinh khác ; |
| English | English |
| miscellaneous; assorted; mixed; motley; sundry | consisting of a haphazard assortment of different kinds |
| miscellaneous; many-sided; multifaceted; multifarious | having many aspects |
| English | Vietnamese |
| miscellaneity | * danh từ - tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp |
| miscellaneous | * tính từ - tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh =miscellaneous goods+ tạp hoá =miscellaneous business+ việc linh tinh - có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau =a miscellaneous writer+ một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau |
| miscellaneousness | * danh từ - tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Những Thứ Linh Tinh Tiếng Anh Là Gì
-
Những Thứ Linh Tinh In English - Glosbe
-
Những Thứ Linh Tinh Tiếng Anh Là Gì
-
Những Thứ Linh Tinh Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Những Thứ Linh Tinh Lặt Vặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Linh Tinh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LINH TINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Linh Tinh Tiếng Anh Là Gì - Oimlya
-
Nghĩa Của Từ Linh Tinh Bằng Tiếng Anh
-
VÀ LINH TINH NHIỀU THỨ KHÁC... - Thầy Giáo Tiếng Anh - Facebook
-
'linh Tinh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
[Nhờ Vã] Các Bạn Giúp Mình Một Số Từ, Cụm Từ Thông Dụng Trong ...
-
Từ điển Tiếng Việt "linh Tinh" - Là Gì?
-
'linh Tinh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()