Nghĩa Của Từ Mountain - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ˈmaʊntən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Núi
    (nghĩa bóng) núi, đống to
    mountains of gold hàng đống vàng mountains of debts hàng đống nợ

    Cấu trúc từ

    to make mountains of molehills

    Xem molehill

    the mountain has brought forth a mouse
    đầu voi đuôi chuột

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    núi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    abundance , alp , bank , bluff , butte , cliff , crag , dome , drift , elevation , eminence , glob , heap , height , hump , mass , mesa , mound , mount , palisade , peak , pike , pile , precipice , pyramid , range , ridge , shock , sierra , stack , ton , tor , volcano , agglomeration , cumulus , hill , mess , tumble , much , plenty , profusion , wealth , world , arete , barrow , ben , berg , chain , cone , cordillera , crest , everest , fell , kop , mont , onlay , sawbuck , spur , summit

    Từ trái nghĩa

    noun
    crevasse , valley Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Mountain »

    tác giả

    Minnie, Admin, Hades, Khách, ngoc hung Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Mountains Có Nghĩa Là Gì