Phép Tịnh Tiến Mountains Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "mountains" thành Tiếng Việt
dãy núi, núi non là các bản dịch hàng đầu của "mountains" thành Tiếng Việt.
mountains nounPlural form of mountain. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm mountainsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
dãy núi
Those hills over there back right up into the mountains.
Dãy đồi đằng kia chạy thẳng tới dãy núi.
GlosbeResearch -
núi non
nounI have hidden inside the mountains, and you have hidden inside yourself.
Từ lâu ta đã ẩn náu trên núi non, còn anh ẩn náu trong chính mình.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mountains " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mountains" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mountains Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Mountain - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Mountain Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Mountains Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MOUNTAIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "mountain" - Là Gì?
-
Mountains Or Hills Nghĩa Là Gì
-
MOUNTAINS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Mountains Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Mountains Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Mountains Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Mountain Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Mountains" | HiNative
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Mountain" | HiNative
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Mountain" - Gấu Đây