Nghĩa Của Từ Mouth - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/mauθ - mauð/
Thông dụng
Danh từ, số nhiều mouths
mouth mồm, miệng, mõm by mouth bằng miệng, bằng lời nóiMiệng ăn
a useless mouth một miệng ăn vô dụngCửa (hang, sông, lò...)
Sự nhăn mặt, sự nhăn nhó
to make mouths; to make a wry mouth nhăn mặt, nhăn nhăn nhó nhó (tỏ vẻ không bằng lòng)Ngoại động từ
Nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu
Ăn đớp
Nội động từ
Nói to; nói cường điệu; kêu la
Nhăn nhó, nhăn mặt
Cấu trúc từ
to be down in the mouth
Xem downto give mouth
sủa; cắn (chó)to laugh on the wrong side of one's mouth
Xem laughto make one's mouth water
Xem waterto put speech into another's mouth
để cho ai nói cái gìto put words into someone's mouth
mớm lời cho ai, bảo cho ai cách ăn nóito take the words out of someone's mouth
nói đúng những lời mà người ta định nóinone of your mouth, please!
xin ông đừng dở cái trò hỗn xược của ông ra nữa!keep your mouth shut !
câm mồm đi! bịt cái mõm lại!Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
cửa vào
khe
khe hở
khe mở
độ mở
lỗ
lỗ tia
lối vào
lối vào cảng
miệng
artificial mouth miệng nhân tạo bell mouth miệng hình chuông bell mouth miệng loa bell mouth miệng loe bell mouth miệng loe (ở đầu ống) bell mouth intake miệng loe để lấy nước bell-mouth bend khuỷu ống miệng loe bird's mouth khấc miệng chim borehole mouth miệng lỗ khoan burner mouth miệng đốt đèn khí canal mouth miệng kênh chute mouth miệng ống khói converter mouth miệng lò thổi diameter of the mouth đường kính miệng (lỗ khoan) drain mouth miệng ống thoát nước furnace mouth miệng lò hole mouth miệng lỗ khoan horn mouth miệng loa intake mouth miệng thu nước mouth bar tay máy có miệng mouth blowing sự thổi bằng miệng mouth of pipe miệng ống mouth of river miệng sông mouth of sewer miệng cống mouth of tongs miệng cặp mouth of tongs miệng kìm Mouth Reference Point (MRP) điểm chuẩn của miệng mouth tools dụng cụ chuốt hở miệng pit mouth miệng giếng port mouth miệng lò nung port mouth miệng lỗ rót (sản xuất kính, thủy tinh) pot mouth miệng bình pot mouth miệng nồi river mouth miệng sông shaft mouth miệng giếng mỏ tunnel mouth miệng hầm wide mouth miệng rộng wide-mouth bottle chai miệng rộng wide-mouth container bình chứa miệng rộngmiệng khuyết
miệng lò
borehole mouth miệng lỗ khoan converter mouth miệng lò thổi diameter of the mouth đường kính miệng (lỗ khoan) hole mouth miệng lỗ khoan port mouth miệng lò nung port mouth miệng lỗ rót (sản xuất kính, thủy tinh)miệng phun
ống loe
vết cắt
Kinh tế
cửa nạp
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
aperture , beak , box , cavity , chops , clam , crevice , delta , door , embouchement , entrance , estuary , firth , fly trap , funnel , gate , gills , gob , harbor , inlet , jaws , kisser , lips , mush * , orifice , portal , rim , trap * , yap * , boasting , braggadocio , bragging , cheek , empty talk * , freshness , gas * , guff * , hot air * , idle talk , impudence , insolence , lip * , rudeness , sass * , sauce * , gob* , puss* , trap* , grimace , moue , pout , spokesman , spokesperson , spokeswoman , opening , outlet , vent , crow , gab , mug , os , stoma , voiceverb
declaim , harangue , perorate , rave , mug Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Mouth »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Ngọc, Trang , Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Mouth Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Mouth Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MOUTH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Mouth Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Mouth, Từ Mouth Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Mouth Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: Mouth Off (VOA) - YouTube
-
Mouth Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Mouth | Vietnamese Translation
-
Những Thành Ngữ 'kỳ Cục' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ điển Anh Việt "mouths" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mouth' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'mouth' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Mouth Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Mouth Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden