Nghĩa Của Từ : Muzzle | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: muzzle Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: muzzle Best translation match: | English | Vietnamese |
| muzzle | * danh từ - mõm (chó, cáo...) - rọ (đai) bịt mõm (chó, ngựa) - miệng súng, họng súng * ngoại động từ - bịt mõm, khoá mõm (chó, ngựa...) - (nghĩa bóng) cấm đoán tự do ngôn luận, khoá miệng |
| English | Vietnamese |
| muzzle | khớp ; |
| muzzle | khớp ; tia ; |
| English | English |
| muzzle; gun muzzle | the open circular discharging end of a gun |
| muzzle; gag | restraint put into a person's mouth to prevent speaking or shouting |
| English | Vietnamese |
| muzzle | * danh từ - mõm (chó, cáo...) - rọ (đai) bịt mõm (chó, ngựa) - miệng súng, họng súng * ngoại động từ - bịt mõm, khoá mõm (chó, ngựa...) - (nghĩa bóng) cấm đoán tự do ngôn luận, khoá miệng |
| muzzle-loader | * danh từ - súng nạp đạn đằng nòng |
| muzzle-sight | * danh từ - đầu ruồi, chuẩn ngắm (đầu súng) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Khoá Mõm Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Khoá Mõm Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Khoá Mõm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Muzzle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Muzzle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Không Khóa Mõm Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'muzzle' Trong Từ điển Từ điển Anh
-
MORTISE LOCK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
RỌ MÕM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mõm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky