Phép Tịnh Tiến Khoá Mõm Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khoá mõm" thành Tiếng Anh
muzzle là bản dịch của "khoá mõm" thành Tiếng Anh.
khoá mõm + Thêm bản dịch Thêm khoá mõmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
muzzle
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoá mõm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khoá mõm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khoá Mõm Tiếng Anh Là Gì
-
Khoá Mõm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Muzzle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Muzzle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Muzzle | Vietnamese Translation
-
Không Khóa Mõm Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'muzzle' Trong Từ điển Từ điển Anh
-
MORTISE LOCK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
RỌ MÕM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mõm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky