Nghĩa Của Từ : Nightingale | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: nightingale Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: nightingale Best translation match: | English | Vietnamese |
| nightingale | * danh từ - (động vật học) chim sơn ca |
| English | Vietnamese |
| nightingale | chim sơn ca ; con chim sơn ca ; nghtingale ; sơn ca ; sơn ; |
| nightingale | con chim sơn ca ; nghtingale ; sơn ca ; sơn ; |
| English | English |
| nightingale; luscinia megarhynchos | European songbird noted for its melodious nocturnal song |
| nightingale; florence nightingale; lady with the lamp | English nurse remembered for her work during the Crimean War (1820-1910) |
| English | Vietnamese |
| nightingale | * danh từ - (động vật học) chim sơn ca |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Nightingale
-
Ý Nghĩa Của Nightingale Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Nightingale – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
Phép Tịnh Tiến Nightingale Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
NIGHTINGALE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
NIGHTINGALE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nightingale - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nightingale = đêm đầy Bão - Journey In Life
-
'nightingale' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nightingale Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Nightingale - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
-
Ngày Quốc Tế điều Dưỡng 2022: Thắp Sáng Mãi Ngọn đèn Nightingale
-
Nhiều Sáng Kiến Cải Thiện Sức Khỏe Trong đại Dịch COVID-19
-
Florence Nightingale – Wikipedia Tiếng Việt