Ý Nghĩa Của Nightingale Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- bird of paradise
- blackbird
- blue tit
- bluebird
- bluejay
- finch
- flycatcher
- goldfinch
- greenfinch
- honeyeater
- magpie
- martin
- mockingbird
- mynah
- nighthawk
- skylark
- song thrush
- sparrow
- squab
- starling
Các ví dụ của nightingale
nightingale The nightingale's spasms fail to resonate with "universal law" insofar as it now applies to the human community at large, and the lyrical bird dies. Từ Cambridge English Corpus Although the nightingale and dove sing automatically, the poet invites us to join him in hearing them as intentional laments. Từ Cambridge English Corpus Illustration of package sizes (number of associated song types) that nightingales (n 8) developed under three different learning programs. Từ Cambridge English Corpus If anything, the nightingale's spasms seem at one with the surrounding, pulsating world. Từ Cambridge English Corpus The plug was manually removed, the vent was washed with water, the nightingale was ringed and released. Từ Cambridge English Corpus By ' a world of nightingales and larks and deer ' presumably he means a world containing such things and lacking humans. Từ Cambridge English Corpus Nightingale pierces her breast on a thorn, singing of love as she does so. Từ Cambridge English Corpus Spring comes with new adornments; the nightingales in the garden sing a different song. Từ Cambridge English Corpus But let us consider in more detail the student's vision of the singing nightingale. Từ Cambridge English Corpus These were developed by nightingales, who during their first weeks of life had been exposed to long strings of stimulus songs. Từ Cambridge English Corpus The lake glitters in its light, glow-worms hover, a nightingale sings, deer come to the lake to drink. Từ Cambridge English Corpus Nightingale's interests were wide-ranging and her correspondents included some of the leading thinkers of her day. Từ Cambridge English Corpus Russell's reference to nightingales, larks, and deer suggests identifying a world of animal life as an end worthy of creation. Từ Cambridge English Corpus The nightingales, that had hushed their songs while the firing lasted, now star ted their trills once more; first one quite close, then others in the distance. Từ Cambridge English Corpus Nightingale (1996: 124) supports this view and argues that one of the key criteria for the successful introduction of peer assessment is that the process is carefully introduced. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của nightingale là gì?Bản dịch của nightingale
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 夜鶯… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 夜莺… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ruiseñor, ruiseñor [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha rouxinol, rouxinol [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt chim họa my… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ナイチンゲール(ヒタキ科の鳥、美しい声で鳴く), ナイチンゲール… Xem thêm bülbül… Xem thêm rossignol [masculine], rossignol… Xem thêm rossinyol… Xem thêm nachtegaal… Xem thêm slavík… Xem thêm nattergal… Xem thêm burung bulbul… Xem thêm นกไนติงเกล… Xem thêm słowik… Xem thêm näktergal… Xem thêm burung perindu malam… Xem thêm die Nachtigall… Xem thêm nattergal [masculine], nattergal… Xem thêm 나이팅게일… Xem thêm соловей… Xem thêm usignolo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
nightfall nightgown nighthawk nightie nightingale nightjar nightlife nightlight nightlong {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add nightingale to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm nightingale vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Nightingale
-
Bản Dịch Của Nightingale – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
Phép Tịnh Tiến Nightingale Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Nightingale | Vietnamese Translation
-
NIGHTINGALE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
NIGHTINGALE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nightingale - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nightingale = đêm đầy Bão - Journey In Life
-
'nightingale' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nightingale Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Nightingale - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
-
Ngày Quốc Tế điều Dưỡng 2022: Thắp Sáng Mãi Ngọn đèn Nightingale
-
Nhiều Sáng Kiến Cải Thiện Sức Khỏe Trong đại Dịch COVID-19
-
Florence Nightingale – Wikipedia Tiếng Việt