Phép Tịnh Tiến Nightingale Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
họa mi, chim sơn ca, sơn ca là các bản dịch hàng đầu của "nightingale" thành Tiếng Việt.
nightingale noun ngữ phápA European songbird, Luscinia megarhynchos, of the family Turdidae. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm nightingaleTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
họa mi
nounbird
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
chim sơn ca
Let me go see how our Caterina slept through the night with her nightingale.
Để coi Caterina ngủ với chim sơn ca sao rồi.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sơn ca
nounLet me go see how our Caterina slept through the night with her nightingale.
Để coi Caterina ngủ với chim sơn ca sao rồi.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nightingale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nightingale nounEnglish nurse remembered for her work during the Crimean War (1820-1910)
+ Thêm bản dịch Thêm"Nightingale" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nightingale trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "nightingale"
Bản dịch "nightingale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Nightingale
-
Ý Nghĩa Của Nightingale Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Nightingale – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
Nghĩa Của Từ : Nightingale | Vietnamese Translation
-
NIGHTINGALE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
NIGHTINGALE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nightingale - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nightingale = đêm đầy Bão - Journey In Life
-
'nightingale' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nightingale Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Nightingale - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
-
Ngày Quốc Tế điều Dưỡng 2022: Thắp Sáng Mãi Ngọn đèn Nightingale
-
Nhiều Sáng Kiến Cải Thiện Sức Khỏe Trong đại Dịch COVID-19
-
Florence Nightingale – Wikipedia Tiếng Việt