Nghĩa Của Từ Nuclear, Từ Nuclear Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
Có thể bạn quan tâm
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
tính từ
(vật lý) (thuộc) hạt nhân
nuclear physics
vật lý hạt nhân
nuclear weapons
vũ khí hạt nhân
ví dụ khácnuclear energy
năng lượng hạt nhân
-
có nhân
Từ gần giống
thermonuclear nuclear-powered nuclear power uninuclear intranuclearTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Nuclear Phát âm
-
Nuclear - Wiktionary Tiếng Việt
-
NUCLEAR | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
NUCLEAR FAMILY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Nuclear - Forvo
-
Cách Phát âm Nuclear Power - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nuclear' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đâu Là điều ưu Tiên Khi Bắt đầu Học Phát âm Tiếng Anh?
-
Nuclear Family Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
NUCLEAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cách Phát âm đúng Trọng âm Chính Của Từ Tiếng Anh đa âm Tiết
-
Từ điển Anh Việt "nuclear" - Là Gì?
-
CERN – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nuclear Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict