Nuclear Family Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ nuclear family tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | nuclear family (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nuclear familyBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
nuclear family tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nuclear family trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nuclear family tiếng Anh nghĩa là gì.
nuclear family* danh từ- gia đình hiểu theo nghĩa thuần túy là chỉ có cha mẹ và các con, gia đình hạt nhân
Thuật ngữ liên quan tới nuclear family
- unproven tiếng Anh là gì?
- cholesterol tiếng Anh là gì?
- visionally tiếng Anh là gì?
- lamellas tiếng Anh là gì?
- resiliency tiếng Anh là gì?
- delimits tiếng Anh là gì?
- simpleton tiếng Anh là gì?
- subtopian tiếng Anh là gì?
- matrix tiếng Anh là gì?
- singing-master tiếng Anh là gì?
- revengeless tiếng Anh là gì?
- irreligion tiếng Anh là gì?
- footsore tiếng Anh là gì?
- bicategory tiếng Anh là gì?
- ecumenism tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nuclear family trong tiếng Anh
nuclear family có nghĩa là: nuclear family* danh từ- gia đình hiểu theo nghĩa thuần túy là chỉ có cha mẹ và các con, gia đình hạt nhân
Đây là cách dùng nuclear family tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nuclear family tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
nuclear family* danh từ- gia đình hiểu theo nghĩa thuần túy là chỉ có cha mẹ và các con tiếng Anh là gì? gia đình hạt nhân
Từ khóa » Nuclear Phát âm
-
Nuclear - Wiktionary Tiếng Việt
-
NUCLEAR | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
NUCLEAR FAMILY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Nuclear - Forvo
-
Cách Phát âm Nuclear Power - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nuclear' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đâu Là điều ưu Tiên Khi Bắt đầu Học Phát âm Tiếng Anh?
-
NUCLEAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Nuclear, Từ Nuclear Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Cách Phát âm đúng Trọng âm Chính Của Từ Tiếng Anh đa âm Tiết
-
Từ điển Anh Việt "nuclear" - Là Gì?
-
CERN – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nuclear Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
nuclear family (phát âm có thể chưa chuẩn)