Nghĩa Của Từ Obey - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/o'bei/
Thông dụng
Động từ
Vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
obey order tuân theo mệnh lệnh obey the law tuân theo pháp luật Soldiers are trained to obey without question binh lính được huấn luyện để tuân theo không bàn cãihình thái từ
- Past: obeyed
Chuyên ngành
Toán & tin
tuân theo; (máy tính ) hoàn thành (lệnh)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
abide by , accede , accept , accord , acquiesce , act upon , adhere to , agree , answer , assent , be loyal to , be ruled by , bow to , carry out , comply , concur , discharge , do as one says , do one’s bidding , do one’s duty , do what is expected , do what one is told , embrace , execute , follow , fulfill , get in line , give way , heed , hold fast , keep , knuckle under * , live by , mind , observe , perform , play second fiddle , respond , serve , submit , surrender , take orders , toe the line * , adhere , conform , regard , respect , submit to , yieldTừ trái nghĩa
verb
disobey , mutiny , rebel Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Obey »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin
tác giả
Tôn Thất Duy Khang, Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Từ Obey
-
Obey | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
OBEY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Obey | Vietnamese Translation
-
Obey Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Chia động Từ "to Obey" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "obedience" Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Obey - Obey Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
OBEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'obey' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Obey Tính Từ Là Gì - Thả Rông
-
Tra Từ Obey - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Obey Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt