Nghĩa Của Từ : Obey | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: obey Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: obey Best translation match: | English | Vietnamese |
| obey | * động từ - vâng lời nghe lời, tuân theo, tuân lệnh |
| English | Vietnamese |
| obey | biết làm theo lệnh ; chấp hành ; hãy nghe ; hãy tuân theo ; kính sợ ; làm theo ; làm đúng ; lời ; nghe lệnh ; nghe lời ; nghe theo ; nghe ; nhớ nghe lời ; phải biết nghe lời ; phải nghe theo ; phải nghe ; phải tuân theo ; phải tuân ; phải vâng lời ; phục tùng ; phục ; theo lời ; thì phải theo lệnh ; tuân lê ̣ nh ; tuân lệnh ; tuân theo mệnh lệnh ; tuân theo ; tuân thủ theo ; tuân thủ ; tuân ; vâng lệnh ; vâng lời ; vâng nghe ; vâng phục ; vâng theo ; đều vâng lịnh ; |
| obey | biết làm theo lệnh ; chiến ; chấp hành ; hãy nghe ; hãy tuân theo ; kính sợ ; làm theo ; làm đúng ; lời ; nghe lệnh ; nghe lời ; nghe theo ; nghe ; nhớ nghe lời ; phải biết nghe lời ; phải nghe theo ; phải nghe ; phải tuân theo ; phải tuân ; phải vâng lời ; phục tùng ; phục ; theo lời ; thì phải theo lệnh ; tuân lê ̣ nh ; tuân lệnh ; tuân theo mệnh lệnh ; tuân theo ; tuân thủ theo ; tuân thủ ; tuân ; vâng lệnh ; vâng lời ; vâng nghe ; vâng phục ; vâng theo ; vâng ; đều vâng lịnh ; |
| English | Vietnamese |
| obeisance | * danh từ - sự cúi đầu (để tỏ lòng tôn kính, phục tùng) - lòng tôn kính, sự tôn sùng =to do (make, pay) obeisance+ tôn kính, tôn sùng |
| obeisant | * tính từ - tôn kính, tôn sùng |
| obey | * động từ - vâng lời nghe lời, tuân theo, tuân lệnh |
| obeyer | * danh từ - nguời nghe lời, người vâng lời, người phục tùng; người tuân lệnh, người tuân theo (qui tắc, phương trình) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Obey
-
Obey | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
OBEY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Obey Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Obey - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Chia động Từ "to Obey" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "obedience" Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Obey - Obey Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
OBEY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'obey' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Obey Tính Từ Là Gì - Thả Rông
-
Tra Từ Obey - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Obey Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt