Nghĩa Của Từ : Object | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: object Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: object Best translation match: | English | Vietnamese |
| object | * danh từ - đồ vật, vật thể - đối tượng; (triết học) khách thể - mục tiêu, mục đích - người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng - (ngôn ngữ học) bổ ngữ !no object - không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...) =quantity, size, price, no object+ về số lượng, khổ, giá thì không thành vấn đề * ngoại động từ - phản đối, chống, chống đối * nội động từ - ghét, không thích, cảm thấy khó chịu =I object to being treated like this+ tôi không thích bị đối xử như vậy |
| English | Vietnamese |
| object | bay ; cái vật ; cái ; gì là ; gì ; hiện vật ; ki ; kiến trúc ; kịch liệt phản đối ; lố bịch ; mà đồ vật ; món vật ; món đồ ; mẫu vật ; một vật ; mục tiêu ; mục đích ; những thứ ; những vật thể ; những vật ; này ; nó ; phản đối ; quan tâm ; quan ; sự vật ; thiết kế ; thành vấn đề ; thứ ; tâm phục khẩu phục ; tân ngữ ; tân ; tượng ; vấn đề ; vật duy nhất ; vật dụng ; vật gì ; vật gì đó thì ; vật gì đó ; vật không ai muốn ; vật mà ; vật thể có ; vật thể mà ; vật thể ; vật ; vật đó ; đo ́ no ; đo ́ no ́ ; đích ; đó vật ; đối tượng mà ; đối tượng ; đồ vật ; đồ vật đó ; đồ ; |
| object | bay ; cái vật ; cái ; hiện vật ; ki ; kiến trúc ; kịch liệt phản đối ; lố bịch ; mà đồ vật ; món vật ; món đồ ; mẫu vật ; một vật ; mục đích ; những thứ ; những vật thể ; những vật ; nó ; phản đối ; quan tâm ; sự vật ; thuâ ; thành vấn đề ; thứ ; tân ngữ ; tân ; tượng ; vấn đề ; vật duy nhất ; vật dụng ; vật gì ; vật gì đó thì ; vật gì đó ; vật không ai muốn ; vật mà ; vật thể có ; vật thể mà ; vật thể ; vật ; vật đó ; đích ; đó vật ; đối tượng mà ; đối tượng ; đồ vật ; đồ vật đó ; đồ ; |
| English | English |
| object; physical object | a tangible and visible entity; an entity that can cast a shadow |
| object; aim; objective; target | the goal intended to be attained (and which is believed to be attainable) |
| English | Vietnamese |
| object-ball | * danh từ - quả bóng mục tiêu (trong bi-a) |
| object-finder | * danh từ - (nhiếp ảnh) kính ngắm |
| object-glass | -lens) /'ɔbdʤiktlenz/ * danh từ - (y học) kính vật, vật kính |
| object-lens | -lens) /'ɔbdʤiktlenz/ * danh từ - (y học) kính vật, vật kính |
| object-lesson | * danh từ - bài học có đồ dạy trực quan, bài học tại hiện trường, bài học ở môi trường thực tế - (nghĩa bóng) điều minh hoạ cụ thể (một nguyên tắc, luận điểm...) |
| object-plate | * danh từ - mâm để vật quan sát (trong kính hiển vi) |
| object-staff | * danh từ - cái mia ngắm (của người quan sát địa chất) |
| objection | * danh từ - sự phản đối, sự chống đối =to take objection+ phản đối =to raise no objection+ không phản đối - sự bất bình; sự không thích, sự khó chịu - điều bị phản đối - lý do phản đối |
| objectionable | * tính từ - có thể bị phản đối; đáng chê trách - không ai ưa thích, khó chịu - chướng tai, gai mắt |
| objective | * tính từ - khách quan =objective opinion+ ý kiến khách quan =objective existence+ sự tồn tại khách quan - (thuộc) mục tiêu =objective point+ (quân sự) điểm mục tiêu, điểm tiến quân - (ngôn ngữ học) (thuộc) cách mục tiêu * danh từ - mục tiêu, mục đích - (ngôn ngữ học) cách mục đích |
| objectiveness | * danh từ - tính khách quan |
| objectivity | * danh từ - tính khách quan |
| application object | - (Tech) đối tượng ứng dụng |
| embedded object | - (Tech) đối tượng gài trong |
| encapsulation (in object-oriented programming) | - (Tech) sự bao bọc |
| graphical object | - (Tech) đối tượng đồ họa |
| direct object | - bổ ngữ trực tiếp |
| indirect object | * danh từ - (ngữ pháp) bổ ngữ gián tiếp |
| object-teaching | * danh từ - cách dạy dựa trên đồ vật |
| objectionableness | * danh từ - xem objectionable, chỉ tình trạng/sự việc có thể bị phản đối/bác bỏ/cản trở - tình trạng/sự việc đáng chê trách; khó nghe; khó chịu; chướng (thái độ, lời nói) - tình trạng/sự việc xúc phạm; chướng tai gai mắt; gây dị nghị |
| objectionably | - trạng từ - xem objectionableness |
| objectively | - trạng từ - khách quan |
| objectize | * động từ - xem objectivise |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nghĩa Object Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Object - Từ điển Anh - Việt
-
Object Là Gì? Cách Dùng Và Cấu Trúc Object Chuẩn Nhất
-
OBJECT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Object Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Objects Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Tân Ngữ (Object ...
-
TÂN NGỮ “OBJECT” LÀ GÌ ? - TIẾNG ANH IKUN
-
Object Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Object - Wiktionary Tiếng Việt
-
Object Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Object Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
OBJECT Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Objects Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Object
-
Object To Và Cách Thức Diễn đạt Sự Phản đối Trong Tiếng Anh
-
Object - Từ điển Số