Object - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Nội động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

danh từ
  • IPA: /ˈɑːb.dʒɪkt/
ngoại động từ, nội động từ
  • IPA: /əb.ˈdʒɛkt/

Danh từ

object (số nhiềuobjects) /ˈɑːb.dʒɪkt/

  1. Đồ vật, vật thể.
  2. Đối tượng; (triết học) khách thể.
  3. Mục tiêu, mục đích.
  4. Người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng.
  5. (Ngôn ngữ học) Bổ ngữ.

Thành ngữ

  • no object:
    1. Không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...). quantity, size, price, no object — về số lượng, khổ, giá thì không thành vấn đề

Ngoại động từ

object ngoại động từ /əb.ˈdʒɛkt/

  1. Phản đối, chống, chống đối.

Chia động từ

Bảng chia động từ của object
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to object
Phân từ hiện tại objecting
Phân từ quá khứ objected
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại object object hoặc objectest¹ objects hoặc objecteth¹ object object object
Quá khứ objected objected hoặc objectedst¹ objected objected objected objected
Tương lai will/shall²object will/shallobject hoặc wilt/shalt¹object will/shallobject will/shallobject will/shallobject will/shallobject
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại object object hoặc objectest¹ object object object object
Quá khứ objected objected objected objected objected objected
Tương lai weretoobject hoặc shouldobject weretoobject hoặc shouldobject weretoobject hoặc shouldobject weretoobject hoặc shouldobject weretoobject hoặc shouldobject weretoobject hoặc shouldobject
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại object let’s object object
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

object nội động từ /əb.ˈdʒɛkt/

  1. Ghét, không thích, cảm thấy khó chịu. I object to being treated like this — tôi không thích bị đối xử như vậy

Chia động từ

Bảng chia động từ của object
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to object
Phân từ hiện tại objecting
Phân từ quá khứ objected
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại object object hoặc objectest¹ objects hoặc objecteth¹ object object object
Quá khứ objected objected hoặc objectedst¹ objected objected objected objected
Tương lai will/shall²object will/shallobject hoặc wilt/shalt¹object will/shallobject will/shallobject will/shallobject will/shallobject
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại object object hoặc objectest¹ object object object object
Quá khứ objected objected objected objected objected objected
Tương lai weretoobject hoặc shouldobject weretoobject hoặc shouldobject weretoobject hoặc shouldobject weretoobject hoặc shouldobject weretoobject hoặc shouldobject weretoobject hoặc shouldobject
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại object let’s object object
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “object”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=object&oldid=1883072” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Nội động từ
  • Ngoại động từ tiếng Anh
  • Nội động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục object 61 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Nghĩa Object Là Gì