Nghĩa Của Từ Odd - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ɔd/
Thông dụng
Danh từ
( the odd) (thể dục,thể thao) cú đánh thêm (chơi gôn)
Tính từ
Kỳ cục, kỳ quặc
How odd ! Kỳ quặc làm sao?Lẻ
13 is on odd number 13 là con số lẻCọc cạch
You're wearing odd shoes
Anh ta đi đôi giày cọc cạch
Thừa, dư, trên, có lẻ
thirty-odd years later hơn 30 năm sau (giữa 30 với 40)Rỗi rãi, rảnh rang
at odd times lúc rỗi rãiLạc lỏng, lẻ ra, dư ra một mình
At school, she always felt the odd one out ở trường, cô ấy luôn luôn cảm thấy mình lạc lỏngVặt, lặt vặt, linh tinh
an odd job công việc lặt vặtBỏ trống, để không
the odd man người có lá phiếu quyết định (trong một ban mà số uỷ viên là số lẻ)Chuyên ngành
Toán & tin
lẻ
odd and even (lý thuyết trò chơi ) chẵn và lẻXây dựng
lẻ, thừa, dư
Cơ - Điện tử
(adj) lẻ, dư, thừa
Kỹ thuật chung
dư
số lẻ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
accidental , casual , chance , contingent , different , fluky * , fortuitous , fragmentary , incidental , irregular , occasional , odd-lot , periodic , random , seasonal , sundry , varied , additional , alone , exceeding , individual , left , leftover , lone , lonely , over , over and above , remaining , singular , sole , solitary , spare , surplus , unconsumed , unitary , unpaired , bizarre , cranky , curious , erratic , freakish , idiosyncratic , outlandish , peculiar , quaint , queer , quirky , strange , unnatural , unusual , weird , funny , fluky , inadvertent , aberrant , abnormal , anomalous , atypical , azygous , baroque , capricious , deviant , droll , eccentric , eerie , esoteric , extra , extraordinary , fanciful , fantastic , grotesque , haphazard , incongruous , inexplicable , kooky , nondescript , offbeat , perverse , pixilated , preternatural , rare , redundant , single , supernumerary , uncanny , uncommon , unconventional , uneven , unique , unmatched , unrealistic , vagarious , whimsical , zanyTừ trái nghĩa
adjective
like , similar , unvaried , matched Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Odd »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Odd
-
ODD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Odd | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Odd In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Odd | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Odd Nghĩa Là Gì? Những Vấn đề Liên Quan Về Odd - Wiki Hỏi Đáp
-
ODD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
ODD Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Odd: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Odd Job - Chợ Dịch Vụ - Home - Facebook
-
Odd Job - Tìm Thợ Dịch Vụ đơn Giản, Nhanh Chóng Chỉ Trên Một ứng ...
-
Nghĩa Của Từ Odd Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Find The Odd One Out - Dịch để Việt Nam
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'odd' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt