ODD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

ODD Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[ɒd]Danh từodd [ɒd] kỳ lạstrangeexoticweirdoddbizarrecuriouseerieunusualpeculiaruncannylẻretailoddindividualsingleretailingunpairedkỳ quặcoddquirkyweirdstrangeoddlybizarreoutrageousoutlandishoddballquaintoddkì lạstrangeweirdoddbizarreexoticpeculiaroddlyeeriecuriouslywhimsicallặt vặtoddpettysundryerrandskỳ cụcweirdgrotesqueoddridiculousstrangebizarrepeculiareccentricoutlandishFADDYlạ lùngstrangeweirdoddoutlandishmiraculousbizarrecuriouswondrousqueerextraordinarykì quặcweirdstrangeoddbizarrequirkyoddlyqueerkỳ quáibizarrestrangeweirdwhimsicaleerieoddfantasticalsurreala freakgrotesquekì cụckì quáikỳ dịthật lạchẵn

Ví dụ về việc sử dụng Odd trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It has an odd smell.Có mùi thật lạ.Odd fellow-writes books.Một gã lập dị viết sách.Thirty odd years.Ba mươi mấy năm rồi.Not sexy.""Odd.".Không gợi cảm."" Kì cục.".Odd Robbie strikes again!Robbie kì cục lại nghịch! Mọi người cũng dịch oddjobsoddnumberoddthinglittleoddoddnumbersoddorevenYou have a very odd look.Trông anh kỳ lắm.Odd is Even, Even is odd.Odd là lẻ và Even là chẵn.Member of: Odd Future.Cảm nhận: ODD FUTURE.Odd that he would ingest it.Thật kỳ quặc là ông ta ăn nó.This is an odd address.Địa chỉ này lạ thật.oddthingsit'soddoddandevenitmayseemoddOdd to others, that is.Biệt với các đối khác, đó chính là.The roads around it are… odd.Xung quanh Thước là…. quái lạ!That's odd. It won't accept my card.Kỳ quá, nó ko chấp nhận thẻ của tôi.Ms. Wright, this is very… odd.Ms. Wright, chuyện này rất… là kì cục.Try to avoid odd angles when[…].Hãy cố gắng tránh những góc cạnh lạ kỳ khi[…].Saw that in the paper, how odd.Kiểu chữ trong văn bản, nhìn nó kì kì làm sao.Odd, he kept repeating he didn't know.Lạ thật, ông ấy cứ khăng khăng là không biết.It also includes some odd choices.Chúng bao gồm một số tùy chọn bất thường.It was odd at that time of night.'.Thật là điều phi lý vào thời điểm đó trong đêm.”.Why do I have such odd dreams?Tại sao tôi lại có những giấc mơ kỳ quái như thế?It would be odd in the event that I would shake his hand.Mọi chuyện sẽ thật kì lạ nếu tôi nắm tay cậu ta.We distinguish two cases, n odd and n even.Ta xét 2 trường hợp, n chẵn và n lẻ.Odd numbers of cash are usually given during funerals.Nguyên nhân vì số chẵn thường được dùng trong đám tang.I think that's a very… odd complaint to have.Mình đã nhận đượcmột lời cầu hôn rất… kì cục.Tell me that, for I love to hear odd things.'.Mau nói nghe thử, tôi thích nghe chuyện kỳ quái.”.Cronus had a rather odd taste for eating the babie….Sài Gòn có những món thật lạ, phải ăn với mì….Takamura is the subject of a number of odd stories and legends.Takamura là chủ đề của một số truyện và huyền thoại kỳ quái.Perhaps you work odd jobs and take writing courses at night.Có lẽ bạn làm việc vặt và theo các lớp học viết vào ban đêm.Suddenly his foot made an odd noise, and Eugeo stopped talking.Bỗng chân cậuphát ra một âm thanh kì cục, Eugeo ngừng nói.It sounds very odd coming out of the mouth of a six-year-old.Nó không tệ lắm khi xuất phát từ miệng của một cô bé sáu tuổi.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2680, Thời gian: 0.0955

Xem thêm

odd jobsnhững công việc lặt vặtviệc vặtlàm việc lặt vặtodd numbersố lẻodd thingđiều kỳ lạlittle oddhơi kỳ lạodd numberssố lẻodd or evenlẻ hoặc chẵnodd thingsnhững điều kỳ lạnhững điều kì lạnhững điều kỳ quặcit's oddthật kỳ quặcodd and evenlẻ và chẵnlẻ và thậm chíit may seem oddcó vẻ kỳ lạodd coupleodd couplea very oddrất kỳ lạkì lạodd behaviorhành vi kỳ lạhành vi kỳ quặcodd manodd manodd oneodd oneodd functionhàm lẻrather oddkhá kỳ lạodd shapehình dạng kỳ lạ

Odd trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - extraño
  • Người pháp - étrange
  • Người đan mạch - ulige
  • Tiếng đức - seltsam
  • Thụy điển - udda
  • Na uy - merkelig
  • Hà lan - raar
  • Tiếng ả rập - غريبا
  • Hàn quốc - 이상한
  • Tiếng nhật - おかしな
  • Kazakhstan - ерекше
  • Tiếng slovenian - čuden
  • Ukraina - дивний
  • Tiếng do thái - מוזר
  • Người hy lạp - μονούς
  • Người hungary - furcsa
  • Người serbian - čudan
  • Tiếng slovak - nepárny
  • Urdu - عجیب
  • Tiếng rumani - impar
  • Malayalam - വിചിത്രമായ
  • Marathi - विचित्र
  • Telugu - బేసి
  • Tamil - ஒற்றைப்படை
  • Tiếng tagalog - kakaiba
  • Tiếng bengali - অদ্ভুত
  • Tiếng mã lai - ganjil
  • Thái - แปลก
  • Thổ nhĩ kỳ - tek
  • Tiếng hindi - अजीब
  • Đánh bóng - dziwny
  • Bồ đào nha - estranho
  • Người ý - strano
  • Tiếng phần lan - erikoinen
  • Tiếng croatia - čudan
  • Tiếng indonesia - aneh
  • Séc - zvláštní
  • Tiếng nga - странный
  • Người ăn chay trường - нечетен
  • Người trung quốc - 奇怪
S

Từ đồng nghĩa của Odd

unusual curious funny peculiar queer rum rummy singular unmatched unmated unpaired leftover left remaining unexpended odcodd and even

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt odd English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Odd