Odd | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
odd
adjective /od/ Add to word list Add to word list ● unusual; strange kỳ quặc He’s wearing very odd clothes a very odd young man. ● (of a number) that cannot be divided exactly by 2 số lẻ 5 and 7 are odd (numbers). ● not one of a pair, set etc cọc cạch an odd shoe. ● occasional; free rảnh rỗi At odd moments he likes to take a stroll around the garden.Xem thêm
oddity oddly oddment odds odd jobs odd job man be at odds make no odds oddly enough odd man out / odd one out odds and ends what’s the odds?(Bản dịch của odd từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của odd
odd Secondly, there are numerous atypical melodic gestures and skips, odd adaptations, the overuse and over-manipulation of formulae. Từ Cambridge English Corpus The larger problem with this definition is that it leads the author to discuss a somewhat odd selection of languages. Từ Cambridge English Corpus However odd this form of independence may seem in the perspective of some traditions of analytical philosophy, it is entirely credible as empirical psychology. Từ Cambridge English Corpus We estimated coefficients (and odd-ratios) for quitters and current smokers, with 'never smoked' as the omitted category. Từ Cambridge English Corpus We opted to compare our simulations with the odd day observations. Từ Cambridge English Corpus The standard account produces even-parity pathologies because it cannot exhaustively parse odd-parity forms using only disyllabic feet. Từ Cambridge English Corpus The method of referring to numbers (' 150 thousand ') seems somewhat odd. Từ Cambridge English Corpus Experiments may seem an odd choice for studying social phenomena such as norms. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C2Bản dịch của odd
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 奇怪的, 奇怪的,古怪的, 異常的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 奇怪的, 奇怪的,古怪的, 异常的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha raro, extraño, esporádico… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha esquisito, estranho, esporádico… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý विचित्र, अनपेक्षित, क्वचित… Xem thêm 奇妙な, 不規則な, (対の)残りの片方… Xem thêm alışılmamış, garip, tuhaf… Xem thêm étrange, bizarre, impair/-aire… Xem thêm estrany, rar, esporàdic… Xem thêm zonderling, oneven, niet bij elkaar horend… Xem thêm விசித்திரமான அல்லது எதிர்பாராத, அடிக்கடி நடப்பதில்லை… Xem thêm विचित्र, अजीब या अप्रत्याशित, कभी-कभी… Xem thêm વિચિત્ર અથવા અણધારી, વિચિત્ર… Xem thêm usædvanlig, underlig, ulige… Xem thêm underlig, besynnerlig, udda… Xem thêm pelik, nombor ganjil, tdk ada pasangannya… Xem thêm sonderbar, ungerade, einzeln… Xem thêm rar, besynderlig, odde… Xem thêm انوکھا, بےجوڑ, نرالا… Xem thêm чудний, дивний, непарний… Xem thêm అసాధారణ, వింత లేదా ఊహించని, అడపాదడపా / తరచుగా జరిగేది కానిది… Xem thêm অস্বাভাবিক / অদ্ভুত / অপ্রত্যাশিত, প্রায়ই ঘটে না বা বিরল, একক… Xem thêm zvláštní, výstřední, lichý… Xem thêm aneh, gasal, tidak punya pasangan… Xem thêm แปลก, เลขคี่, ไม่มีคู่… Xem thêm dziwny, okazjonalny, różny… Xem thêm 이상한, 가끔의, 한 짝만 있는… Xem thêm strano, saltuario, quando capita… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của odd là gì? Xem định nghĩa của odd trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
October octogenarian octopus oculist odd odd job man odd jobs odd man out / odd one out oddity {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của odd trong tiếng Việt
- odd jobs
- odd job man
- odd man out / odd one out
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add odd to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm odd vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Odd
-
ODD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glosbe - Odd In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Odd - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Odd | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Odd Nghĩa Là Gì? Những Vấn đề Liên Quan Về Odd - Wiki Hỏi Đáp
-
ODD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
ODD Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Odd: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Odd Job - Chợ Dịch Vụ - Home - Facebook
-
Odd Job - Tìm Thợ Dịch Vụ đơn Giản, Nhanh Chóng Chỉ Trên Một ứng ...
-
Nghĩa Của Từ Odd Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Find The Odd One Out - Dịch để Việt Nam
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'odd' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt