Nghĩa Của Từ Patient - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'peiʃənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

    Danh từ

    Bệnh nhân; người bệnh
    Bệnh nhân đăng ký chữa trị lâu dài với bác sĩ

    Cấu trúc từ

    patient of
    chịu đựng một cách kiên nhẫn Có thể nhận, phù hợp với the facts are patient of two interpretations những sự việc đó có thể có hai cách giải thích

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    accommodating , calm , composed , easy-going , enduring , even-tempered , forbearing , forgiving , gentle , imperturbable , indulgent , lenient , long-suffering , meek , mild , mild-tempered , persevering , persistent , philosophic , philosophical , quiet , resigned , self-possessed , serene , stoical , submissive , tolerant , tranquil , uncomplaining , understanding , unruffled , untiring
    noun
    case , convalescent , emergency , inmate , invalid , outpatient , shut-in , sick person , subject , sufferer , victim , enduring , forgiving , long-suffering , meek , mild , persistent , tireless , understanding

    Từ trái nghĩa

    adjective
    agitated , frustrated , impatient , intolerant , unwilling
    noun
    doctor Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Patient »

    tác giả

    Black coffee, Nguyễn Hưng Hải, OpenIDUser2408, Admin, Khách, ngoc hung, Ngọc Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Patient Nghĩa Là Gì