Nghĩa Của Từ Plug - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/plʌg/
Thông dụng
Danh từ
Nút (thùng rượu, chậu rửa, bồn tắm...); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như stopper
(kỹ thuật) chốt
(điện học) phích cắm; (thông tục) ổ cắm điện
three-pin plug phích ba đầu, phích ba chạc two-pin plug phích hai đầu, phích hai chạc(từ lóng) quảng cáo lặp đi lặp lại (đĩa hát, sách)
Bánh thuốc, cuộn thuốc sừng bò (thuốc lá)
Đầu ống, đầu vòi (để bắt vòi nước vào lấy nước)
Buji (như) sparking plug
(địa lý,địa chất) đá nút (đá phun trào bít kín miệng núi lửa)
(từ lóng) cú đấm, cú thoi
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngựa tồi, ngựa xấu
Ngoại động từ
( + up) bít (lỗ) lại bằng nút; nút lại, chặn cái gì
to plug a hole bít lỗ bằng nút(từ lóng) thoi, thụi, đấm
(thông tục) khen hoài
(từ lóng) cho ăn đạn, cho ăn kẹo đồng
(thông tục) nhai nhải mãi để cố phổ biến (cái gì...)
to plug a song hát nhai nhải mãi để cố phổ biến một bài hátNội động từ
( + away at) (thông tục) ráng sức, cần cù (làm một việc gì); học gạo, "cày" ( (nghĩa bóng))
to plug in (điện học) cắm phíchhình thái từ
- V-ing: Plugging
- V-ed: Plugged
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Nút, phích cắm, đầu ống, đầu vòi, bugi, calip nút
Cơ khí & công trình
đá nút
nút đậy
mối hàn nút
Hóa học & vật liệu
thể nút
Ô tô
bu gi đánh lửa
Giải thích VN: Là thiết bị tạo tia lửa để đốt hỗn hợp khí, nhiên liệu nén trong xi lanh.
đầu cắm đực
nút bịt
nút lại
Toán & tin
(máy tính ) cái phíc; cái phíc hai đầu, cái chốt
Xây dựng
cái nút đậy
đá nút (núi lửa)
mối nút
Y học
cái phít
nút, đệm
Điện
nút cắm
Giải thích VN: Cực cắm điện nối để gắn vào ổ lấy điện, đưa điện vào thiết bị sử dụng điện.
phích
Giải thích VN: Cực cắm điện nối để gắn vào ổ lấy điện, đưa điện vào thiết bị sử dụng điện.
banana plug phích đàn hồi banana plug phích kiểu quả chuối jack plug phích ổ cắm multiconductor locking plug phích cắm nhiều dây có chốt nonreversible plug phích cắm không thuận nghịch nonreversible plug phích cắm phân cực phono plug phích cắm máy hát đĩa plug braking hãm bằng phích cắm plug compatibility tính tương thích phích cắm plug connection sự nối bảng phích cắm plug contact công tắc kiểu phích cắm plug in cắm phích điện plug switch chuyển mạch kiểu phích cắm plug switch phích chuyển mạch plug wire dây phích plug-compatible tương thích phích cắm plug-in connection liên kết kiểu cắm vào (phích cắm vào ổ điện) plug-in unit ổ phích cắm plug-type connection sự nối kiểu phích cắm plug-type outlet đầu ra kiểu phích cắm plug-type outlet phích cắm đầu ra safety plug phích an toàn socket plug phích có ổ cắm three-pin plug phích ba chạc three-pin plug phích cắm ba pha two pin plug phích hai cực two-pin plug phích cắm hai chạc two-pin plug phích cắm hai chân two-pin plug phích hai chạc wall plug phích cắm (trên) tườngĐiện lạnh
phích lấy điện
Kỹ thuật chung
bít lại bằng nút
bộ ghép
bộ nối
bộ nối có chốt
bộ tiêu âm
bugi
cold plug bugi loại nguội glow plug bugi đốt nóng heat plug bugi đốt nóng heat plug bugi xông máy heater plug bugi xông nóng máy high-tension spark plug bugi đánh lửa cao thế hot spark plug bugi nhiệt hot spark plug bugi nóng ignition plug bugi (đánh lửa) ignition plug bugi đánh lửa plug spark bugi, nến điện resistor-type spark plug bugi kiểu điện trở spark (ing) plug bugi đánh lửa spark plug bugi (nến điện) spark plug body thân bugi spark plug body vỏ bugi spark plug cable dây bugi spark plug electrode điện cực bugi spark plug gasket vòng đệm bugi spark plug gasket vòng lót châm bugi (kín hơi) spark plug hole lỗ bugi spark plug hole lỗ lắp bugi vào máy spark plug insulator or porcelain phần cách điện bằng sứ của bugi spark plug point mũi nhọn bugi spark plug shell thân bugi spark plug shell vỏ bugi spark plug socket ổ cắm bugi (đánh lửa) spark plug terminal đầu dây bugi spark plug tester máy thử bugi spark plug wire dây bugi spark plug wrench chìa khóa ống mở bugi spark plug wrench ống mở bugi spark-plug bugi nến điện spark-plug bugi, nến điện sparking plug bugi (động cơ) sparking plug bugi đánh lửa sparking plug cable cover strip dải phủ cáp bugi sparking plug cable or loom separator bộ tách bóng hay cáp bugi sparking plug gap khe bugi đánh lửa sparking plug point điểm đánh lửa của bugibugi đánh lửa
high-tension spark plug bugi đánh lửa cao thế ignition plug bugi (đánh lửa) spark plug socket ổ cắm bugi (đánh lửa) sparking plug gap khe bugi đánh lửacái chốt
cái nêm
cái nút
cái phích
chặn lại
chỗ cắm điện thoại
chốt
drain plug key or spanner or wrench chìa, chốt vặn nút xả fixing plug chốt cố định male plug phích cắm có chốt multiconductor locking plug phích cắm nhiều dây có chốt multiple pin plug phích cắm điện nhiều chốt phono plug chốt cắm phono pin plug đầu cắm có chốt pin plug phích cắm có chốt plug pin chốt cắm plug switch mạch cắm kiểu chốt plug-and-socket connection sự nối bằng chốt cắm wall plug chốt cắm vào tườngnêm
ngõng trục
đầu cắm
đầu nối
đầu ống
đầu vòi
đầu vòi lấy nước
đầu vòi van
lõi khoan
giắc điện thoại
nối
nối ghép bằng chốt
nút
nút trám (ống dẫn khoan lỗ) đinh mũ nhỏ
miếng chèn
mộng
plug weld đường hàn mộngmộng xoi
ổ cắm điện
floor plug ổ cắm điện trên sàn plug socket ổ cắm điện trên tường plug, (female) ổ cắm điện (ổ cái) telephone plug ổ cắm điện thoạiống nút
phích cắm
attachment plug phích cắm nối banana plug phích cắm đàn hồi banana plug phích cắm hình quả chuối by-pass plug phích cắm đường vòng electric plug phích cắm điện end plug phích cắm đầu cuối fusible plug phích cắm cầu chì grounding (orgrounded) type plug phích cắm được nối đất mains plug phích cắm điện lưới male plug phích cắm có chốt male plug phích cắm điện multiconductor locking plug phích cắm nhiều dây có chốt multiple pin plug phích cắm điện nhiều chốt multiple-outlet plug phích cắm có nhiều lỗ nonreversible plug phích cắm không thuận nghịch nonreversible plug phích cắm phân cực open plug phích cắm hở phone plug phích cắm điện thoại phono plug phích cắm máy hát đĩa pin plug phích cắm có chốt pin plug phích cắm điện plug adapter lamp holder giá đèn thích hợp phích cắm plug adaptor bộ khớp nối phích cắm plug adaptor bộ thích ứng phích cắm plug and socket phích cắm và ổ cắm plug box hộp phích cắm plug box đầu nối có phích cắm plug braking hãm bằng phích cắm plug compatibility tính tương thích phích cắm plug connection sự nối bảng phích cắm plug connector hộp phích cắm plug connector đầu nối có phích cắm plug contact công tắc kiểu phích cắm plug fuse cầu chì phích cắm plug male phích cắm điện plug receptacle điện ổ có phích cắm plug receptacle ổ phích cắm plug switch chuyển mạch kiểu phích cắm plug-compatible tương thích phích cắm plug-in connection liên kết kiểu cắm vào (phích cắm vào ổ điện) plug-in refrigerating system hệ thống lạnh phích cắm plug-in unit ổ phích cắm plug-type connection sự nối kiểu phích cắm plug-type connector bộ nối kiểu phích cắm plug-type outlet đầu ra kiểu phích cắm plug-type outlet phích cắm đầu ra polarized plug phích cắm phân cực power plug phích cắm điện lưới protective plug phích cắm bảo vệ push plug phích cắm đẩy push plug phích cắm ép socket plug phích cắm điện switchboard plug phích cắm bảng chuyển mạch telephone plug phích cắm điện thoại terminating plug phích cắm cuối three-pin plug phích cắm ba pha two-pin plug phích cắm hai chạc two-pin plug phích cắm hai chân wall plug phích cắm (trên) tường wall plug phích cắm tườngphích cắm có chốt
phích cắm điện
mains plug phích cắm điện lưới multiple pin plug phích cắm điện nhiều chốt phone plug phích cắm điện thoại power plug phích cắm điện lưới telephone plug phích cắm điện thoạivan
van an toàn
fusible plug for steam boiler van an toàn nồi hơi (an toàn) safety plug van an toàn (nồi hơi)van lấy nước
vật liệu vá
Kinh tế
chặn lại
dừng lại
quảng cáo lặp đi lặp lại
quảng cáo liên tiếp
quảng cáo trong tiết mục truyền thanh
sự tuyên truyền rùm beng bằng quảng cáo (cho một sản phẩm)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bung , connection , cork , filling , fitting , occlusion , river , spigot , stopple , tampon , wedge , advertisement , blurb * , good word , hype * , mention , push * , write-up , choke , fill , stop , stopper , ballyhoo , buildup , publicity , puffery , adapter , embolus , pledget , spile , tampion , tampoonverb
block , bung , choke , clog , close , congest , cork , cover , drive in , fill , obstruct , occlude , pack , ram , seal , secure , stop , stopper , stopple , stuff , advertise , boost * , build up * , hype * , mention , promote , push * , write up , gun , pick off , ballyhoo , build up , cry , popularize , publicize , talk up , boost , enhance , puff , tout , dam , fitting , hack , persevere , push , wadTừ trái nghĩa
noun
mouth , openingverb
uncork , unplug , unstopper , conceal , hide , withhold Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Plug »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Ô tô | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, do xuan dung, Trang , Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Cái Phích Cắm Tiếng Anh Là Gì
-
Phích Cắm - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
PHÍCH CẮM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phích Cắm In English - Glosbe Dictionary
-
PHÍCH CẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHÍCH CẮM LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHÍCH CẮM - Translation In English
-
"Ổ Cắm Điện" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phích Cắm Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Plug - Coviet
-
Phích Cắm điện Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Phích Cắm Tiếng Anh Là Gì
-
Phích Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cắm điện Tiếng Anh Là Gì? Công Dụng Của ổ Cắm điện