Phích Cắm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phích cắm" into English
plug is the translation of "phích cắm" into English.
phích cắm + Add translation Add phích cắmVietnamese-English dictionary
-
plug
nounTôi không biết bạn thế nào, nhưng tôi cần 15 phút để thay cái phích cắm."
I don't know about you, it takes me 15 minutes to change a plug.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phích cắm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "phích cắm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Phích Cắm Tiếng Anh Là Gì
-
Phích Cắm - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
PHÍCH CẮM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHÍCH CẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHÍCH CẮM LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHÍCH CẮM - Translation In English
-
"Ổ Cắm Điện" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phích Cắm Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Plug - Coviet
-
Phích Cắm điện Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Phích Cắm Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Plug - Từ điển Anh - Việt
-
Phích Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cắm điện Tiếng Anh Là Gì? Công Dụng Của ổ Cắm điện