Nghĩa Của Từ Refusal - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ri´fju:zl/
Thông dụng
Danh từ
Sự từ chối, sự khước từ; sự bị từ chối, sự bị khước từ
the refusal of an invitation sự từ chối lời mời to give a flat refusal từ chối thẳng to take no refusal cứ dai dẳng (đeo đẳng) nhất định không để cho bị từ chốiHành động từ chối
a blunt refusal hành động từ chối lỗ mãng( the refusal) quyền ưu tiên chọn (chọn trước nhất)
to have the refusal of something có quyền ưu tiên chọn trước nhất cái gì to give someone the refusal of something cho ai quyền ưu tiên được chọn trước cái gìChuyên ngành
Xây dựng
độ chối
control refusal độ chối kiểm tra design refusal độ chối thiết kế elastic refusal độ chối đàn hồi false refusal độ chối giả pile-refusal curve biểu đồ độ chối cọc refusal gauge máy đo độ chối refusal of pile độ chối đóng cọc refusal to supply độ chối cung cấp residual refusal độ chối dư specified refusal độ chối tính toán true refusal độ chối thựcđộ chối của cọc (bật lên trong quá trình đóng cọc)
sự ngừng chảy
Kỹ thuật chung
phế thải
sự chối bỏ (đăng ký phát minh)
sự hỏng hóc
sự loại bỏ
sự từ chối
Kinh tế
cự tuyệt
cự tuyệt, từ chối
quyền tiên mãi
quyền từ chối
quyền từ chối, quyền mua trước
từ chối
formal refusal sự từ chối chính thức reasoned refusal sự từ chối có lý do refusal of acceptance từ chối chấp nhận refusal of goods sự từ chối nhận hàng refusal of payment từ chối chi trả refusal to accept từ chối nhận trả hối phiếu refusal to deliver từ chối giao refusal to pay từ chối trả tiền refusal to supply sự từ chối cung cấpCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
abnegation , ban , choice , cold shoulder * , declension , declination , defiance , disallowance , disapproval , disavowal , disclaimer , discountenancing , disfavor , dissent , enjoinment , exclusion , forbidding , interdiction , knockback , negation , nix * , no , nonacceptance , noncompliance , nonconsent , option , pass * , prohibition , proscription , rebuff , refutation , regrets , rejection , renouncement , renunciation , repudiation , repulse , repulsion , reversal , thumbs down , turndown , veto , withholding , writ , nay , denial , contradiction , non-acceptance , pre Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Refusal »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Refusal Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Refusal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
REFUSE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Refuse - Từ điển Anh - Việt
-
Top 15 Dịch Refusal Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Refusal Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Refuse | Vietnamese Translation
-
7 Refusal Là Gì ? Định Nghĩa Mới Nhất
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'refusal' Trong Từ điển Lạc Việt
-
REFUSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Refuse - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Refusal Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
REFUSED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 9 Refusal Là Gì - Tài Chính Kinh Doanh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Refuse Trong Câu Tiếng Anh