Nghĩa Của Từ Refuse - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/rɪˈfyuz/
Thông dụng
Ngoại động từ
Từ chối, khước từ, cự tuyệt
to someone's help không nhận sự giúp đỡ của ai to refuse to do something từ chối không làm việc gìChùn lại, không dám nhảy qua (hàng rào) (ngựa thi)
the horse refuses the fence con ngựa chùn lại không dám nhảy qua hàng ràodanh từ
Đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; vật phế thải, vật không giá trị; rác rưởi
kitchen refuse rác rưởi của nhà bếp a refuse bag (thuộc ngữ) túi rác a refuse bin (thuộc ngữ) thùng rác(địa lý,địa chất) đá thải, bãi thải đá
(kỹ thuật) vật phẩm bỏ đi (của kim loại)
hình thái từ
- V-ed: refused
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
chất thải ra
Xây dựng
hao phí
phế liệu xây dựng
Điện
từ chối
Kỹ thuật chung
đất đá thải
đồ thải
bãi thải đất đá
mất mát
phế liệu
industrial refuse phế liệu công nghiệp refuse chute máng thải phế liệu refuse chute ống thải phế liệu refuse collection sự thu gom phế liệu refuse disposal plant nhà máy xử lý phế liệu refuse dump bãi thải phế liệuphế phẩm
rác xây dựng
rác
rác bẩn
thải
fermentation of refuse sự lên men chất thải firing refuse phế thải lò floating refuse phế thải nổi industrial refuse chất thải công nghiệp refuse cell hố chất phế thải refuse chute máng đổ phế thải refuse chute máng thải phế liệu refuse chute máng thải rác refuse chute ống thải phế liệu refuse chute ống thải rác refuse collection sự thu gom rác thải refuse collection service dịch vụ khử bỏ rác thải refuse collection service dịch vụ thu gom rác thải refuse deposition technique kỹ thuật kết tủa rác thải refuse disposal sự khử bỏ chất thải refuse disposal sự vứt bỏ chất thải refuse disposal site bãi chôn rác thải refuse dump bãi chất thải refuse dump bãi phế thải refuse dump bãi thải phế liệu refuse incineration sự thiêu đốt phế thải refuse incineration plant lò đốt chất thải refuse incineration plant lò đốt rác thải refuse processing sự xử lý chất thải refuse sack collection nhà máy phân loại chất thải refuse sack collection nhà máy tách phế thải refuse separation plant sự lật đổ phế thải refuse transfer station nhiên liệu lấy từ rác thải (RDF) trade refuse chất thải công nghiệpvật liệu phế thải
vật phế thải
Kinh tế
bã ép
bác (một đơn xin)
bác bỏ
bác bỏ (một đề nghị)
cặn
phế phẩm
phế thải
slaughter-house refuse phế thải mổ thịttừ chối
payment refuse từ chối trả tiềnCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
debris , dregs , dross , dump , dust , hogwash * , junk , leavings , litter , muck , offal , rejectamenta , remains , residue , rubbish , scraps , scum * , sediment , slop * , sweepings , swill , trash , waste , waste matterverb
beg off , brush off * , decline , demur , desist , disaccord , disallow , disapprove , dispense with , dissent , dodge , evade , give thumbs down to , hold back , hold off , hold out , ignore , make excuses , nix * , not budge , not budget , not buy , not care to , pass up , protest , rebuff , refuse to receive , regret , reject , repel , reprobate , repudiate , send off , send regrets , set aside * , shun , spurn , turn away , turn deaf ear to , turn down , turn from , turn one’s back on , withdraw , withhold , dismiss , deny , debris , dross , excrement , garbage , junk , litter , offal , repulse , rubbish , scrap , slag , trash , wasteTừ trái nghĩa
noun
assets , possessions , propertyverb
accept , allow , approve , consent , grant , offer , ok , sanction Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Refuse »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Nothingtolose, Mai, KyoRin, ~~~Nguyễn Minh~~~, Luong Nguy Hien, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Refusal Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Refusal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
REFUSE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Refusal - Từ điển Anh - Việt
-
Top 15 Dịch Refusal Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Refusal Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Refuse | Vietnamese Translation
-
7 Refusal Là Gì ? Định Nghĩa Mới Nhất
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'refusal' Trong Từ điển Lạc Việt
-
REFUSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Refuse - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Refusal Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
REFUSED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 9 Refusal Là Gì - Tài Chính Kinh Doanh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Refuse Trong Câu Tiếng Anh