Nghĩa Của Từ Remark - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ri'mɑ:k/
Thông dụng
Danh từ
Sự để ý, sự chú ý; sự làm cho chú ý, sự làm cho để ý
worthy of remark đáng lưu ýSự nhận xét, sự bình luận; lời phê bình, lời bình luận
to make (pass) no remark on không có ý kiến nhận xét gì về (cái gì) to pass a rude remark upon someone nhận xét ai một cách thô bạoNgoại động từ
Nhận xét; bình luận (một vấn đề..)
Thấy, nhận thấy, trông thấy (bạn..)
Chú ý, để ý; làm chú ý, làm để ý
hình thái từ
- V-ed: Remarked
Chuyên ngành
Toán & tin
chú ý, chú thích
Kỹ thuật chung
chú thích
diễn giải
nhận xét
lời chú ý
lời nhận xét
ghi chú
Kinh tế
phụ chú
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
acknowledgment , annotation , assertion , attention , back talk , bon mot , cognizance , comeback , commentary , conclusion , consideration , crack * , declaration , elucidation , exegesis , explanation , explication , exposition , expression , gloss , heed , illustration , interpretation , mention , mind , note , notice , obiter dictum , observance , opinion , point , recognition , reflection , regard , saying , statement , talk , thought , two cents’ worth , utterance , wisecrack , witticism , word , espial , mark , observation , animadversion , aside , comment , interjection , non sequitur , parenthesis , parthian shotverb
animadvert , behold , catch , commentate , crack * , declare , descry , espy , heed , make out , mark , mention , mouth off * , note , observe , pass comment , perceive , pick up on , reflect , regard , say , see , speak , spot , state , take note , take notice , utter , wisecrack , detect , discern , distinguish , mind , annotation , assert , barb , comment , commentary , express , expression , interject , interpose , notice , observation , opine , wordTừ trái nghĩa
noun
silenceverb
hold back , suppress Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Remark »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Admin, Khách, Kareftu, Trang , Nguyễn Hồng Phước Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Remark Nghĩa Là Gì
-
Remark - Wiktionary Tiếng Việt
-
REMARK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
REMARK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Remark | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'remark' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Remark Là Gì? Phân Biệt Cách Dùng Với Một Số Từ đồng Nghĩa
-
REMARK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Remark«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Remark Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Remark - Remark Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Remark Là Gì Tại Sao Lại Có Câu Cutting Remark Là Gì
-
Remarks Nghĩa Là Gì
-
Remark Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Remarks Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021