Nghĩa Của Từ : Remark | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: remark Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: remark Best translation match: | English | Vietnamese |
| remark | * danh từ - sự lưu ý, sự chú ý =worthy of remark+ đáng lưu ý - sự nhận xét; lời phê bình, lời bình luận =to make (pass) no remark on+ không có ý kiến nhận xét gì về (cái gì) =to pass a rude remark upon someone+ nhận xét ai một cách thô bạo * ngoại động từ - thấy, chú ý, lưu ý, để ý đến - làm chú ý, làm lưu ý * nội động từ - (+ on, upon) nhận xét, phê bình, bình luận |
| English | Vietnamese |
| remark | duyên ; lời nhận xét ; nhận xét ; |
| remark | duyên ; lời nhận xét ; nhận xét ; |
| English | English |
| remark; comment; input | a statement that expresses a personal opinion or belief or adds information |
| remark; mention; note; observe | make mention of |
| remark; comment; notice; point out | make or write a comment on |
| English | Vietnamese |
| remarkable | * tính từ - đáng chú ý - xuất sắc, phi thường, đặc biệt - rõ rệt |
| remarkableness | * danh từ - sự đáng chú ý - sự xuất sắc, sự phi thường, sự đặc biệt - sự rõ rệt |
| remarkably | * phó từ - đáng chú ý, đáng để ý - khác thường, xuất sắc; đặc biệt, ngoại lệ - rõ rệt |
| remarked | * tính từ - rõ rệt; hiển nhiên |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Remark Nghĩa Là Gì
-
Remark - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Remark - Từ điển Anh - Việt
-
REMARK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
REMARK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'remark' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Remark Là Gì? Phân Biệt Cách Dùng Với Một Số Từ đồng Nghĩa
-
REMARK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Remark«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Remark Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Remark - Remark Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Remark Là Gì Tại Sao Lại Có Câu Cutting Remark Là Gì
-
Remarks Nghĩa Là Gì
-
Remark Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Remarks Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021