Nghĩa Của Từ Rền Rĩ - Từ điển Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Tính từ
(kêu la, than khóc) dai dẳng và sầu thảm
khóc than rền rĩ kêu la rền rĩTính từ
(Ít dùng) vang rền và kéo dài từng hồi
tiếng ve rền rĩ từng hồi tù và rúc lên rền rĩ Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/R%E1%BB%81n_r%C4%A9 »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Rền Rĩ
-
Rền Rĩ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Rền Rĩ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "rền Rĩ" - Là Gì?
-
Rền Rĩ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Rền Rĩ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'rền Rỉ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Rền Rĩ Như đĩ Phải Tim La Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Rền Rĩ Là Gì? định Nghĩa
-
RỀN RĨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rền Rĩ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rền Rỉ Giải Thích
-
Nghĩa Của Từ Moan, Từ Moan Là Gì? (từ điển Anh-Việt)