Rền Rĩ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
rền rĩ
lament incessantly; groan; moan; lament; bewail; bemoan oneself; deplore
tiếng còi rền rĩ the wailing of the siren



Từ liên quan- rền
- rền rĩ
- rền rỉ
- rền như sấm
- rền rĩ nói ra
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Rền Rĩ
-
Rền Rĩ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Rền Rĩ - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Rền Rĩ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "rền Rĩ" - Là Gì?
-
Rền Rĩ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Rền Rĩ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'rền Rỉ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Rền Rĩ Như đĩ Phải Tim La Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Rền Rĩ Là Gì? định Nghĩa
-
RỀN RĨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rền Rỉ Giải Thích
-
Nghĩa Của Từ Moan, Từ Moan Là Gì? (từ điển Anh-Việt)