Nghĩa Của Từ : Salvation | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: salvation Best translation match:
English Vietnamese
salvation * danh từ - sự bảo vệ (khỏi mất, khỏi thiên tai) - sự cứu tế, sự cứu giúp =national salvation+ sự cứu nước - (tôn giáo) sự cứu vớt linh hồn
Probably related with:
English Vietnamese
salvation bảo vệ cháu ; bảo vệ ; chửng cứu ; cứu chuộc ; cứu lấy ; cứu rỗi của ; cứu rỗi hay ; cứu rỗi người ; cứu rỗi ; cứu rỗi đó ; cứu thế có quyền phép ; cứu ; cứu đã ; giải cứu ; là sự cứu rỗi ; mà sự cứu ; ngài sự giải cứu ; rỗi ; sự chửng cứu ; sự cứu chuộc ; sự cứu rỗi nào ; sự cứu rỗi thuộc ; sự cứu rỗi ; sự cứu vớt ; sự cứu ; sự giải cứu ; vị cứu tinh ; được cứu ;
salvation bảo vệ cháu ; bảo vệ ; chửng cứu ; cứu chuộc ; cứu lấy ; cứu rỗi của ; cứu rỗi hay ; cứu rỗi người ; cứu rỗi ; cứu rỗi đó ; cứu thế có quyền phép ; cứu ; cứu đã ; giải cứu ; là sự cứu rỗi ; mà sự cứu ; rỗi ; sự chửng cứu ; sự cứu chuộc ; sự cứu rỗi nào ; sự cứu rỗi thuộc ; sự cứu rỗi ; sự cứu vớt ; sự cứu ; sự giải cứu ; vị cứu tinh ; được cứu ;
May be synonymous with:
English English
salvation; redemption (theology) the act of delivering from sin or saving from evil
May related with:
English Vietnamese
salvation * danh từ - sự bảo vệ (khỏi mất, khỏi thiên tai) - sự cứu tế, sự cứu giúp =national salvation+ sự cứu nước - (tôn giáo) sự cứu vớt linh hồn
salvation army * danh từ - đội quân cứu tế (tổ chức từ thiện có tính chất tôn giáo trong quân đội, ở Anh và Mỹ)
salvationism * danh từ - lý thuyết của đạo quân Cứu tế
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Người Cứu Vớt Tiếng Anh Là Gì