Nghĩa Của Từ Scared - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/skerd/
Thông dụng
Tính từ
Bị hoảng sợ
a very scared man một người rất nhát ganKỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
lớp kẹp pirit mỏng (trong vỉa than)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
afraid , aghast , anxious , fearful , having cold feet , panicked , panicky , panic-stricken , petrified , shaken , startled , terrified , terror-stricken , alarmed , frightenedTừ trái nghĩa
adjective
confident , encouraged , unafraid Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Scared »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Tính Từ Scared
-
Ý Nghĩa Của Scared Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Scare Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Scared đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Và Cách Dùng Scared Như Thế Nào?
-
Phân Biệt "afraid" Và "scared" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Afraid, Scared Hay Frightened? | HelloChao
-
Phân Biệt "scared" Và "scary" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Scared - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Scare | Vietnamese Translation
-
Sự Khác Nhau Giữa Scared Và Scary Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Cách Phân Biệt Afraid Và Scared - English4u
-
Cách Phân Biệt Afraid Và Scared - EFC
-
Cách Dùng Afraid - Học Tiếng Anh
-
Cách Sử Dụng Các Từ Scared/afraid/frightened? [Lưu Trữ]
-
Scared Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt