Nghĩa Của Từ : Scarf | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: scarf Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: scarf Best translation match: | English | Vietnamese |
| scarf | * danh từ, số nhiều scarfs /skɑ:f/, scarves /skɑ:vs/ - khăn quàng cổ, khăn choàng cổ - cái ca vát - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash) * ngoại động từ - quàng khăn quàng cho (ai) * danh từ - đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint) - khắc, đường xoi * ngoại động từ - ghép (đồ gỗ) - mổ (cá voi) ra từng khúc |
| English | Vietnamese |
| scarf | chiếc khăn choàng ; cái khăn quàng cổ ; cái khăn quàng ; cái khăn ; khăn choàng cổ ; khăn khố ; khăn quàng cổ này ; khăn quàng cổ ; khăn quàng ; khăn ; quàng cổ ; vòng cổ ; vòng ; đưa khăn choàng ; |
| scarf | chiếc khăn choàng ; cái khăn quàng cổ ; cái khăn quàng ; khăn choàng cổ ; khăn khố ; khăn quàng cổ này ; khăn quàng cổ ; khăn quàng ; khăn ; quàng cổ ; vòng cổ ; vòng ; đưa khăn choàng ; |
| English | English |
| scarf; scarf joint | a joint made by notching the ends of two pieces of timber or metal so that they will lock together end-to-end |
| English | Vietnamese |
| scarf-loom | * danh từ - khung cửi khổ hẹp |
| scarf-pin | * danh từ - kim cài khăn quàng |
| scarf-skin | * danh từ - lớp biểu bì, lớp da ngoài |
| scarf-weld | * danh từ - (kỹ thuật) mộng (đồ kim loại) |
| scarf-joint | * danh từ - đường ghép đồ gỗ |
| scarf-ring | * danh từ - trang trí hình hai vòng để giữ chặt các mặt vát |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chiếc Khăn Tiếng Anh Là Gì
-
CHIẾC KHĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHIẾC KHĂN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Khăn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Khăn Quàng Cổ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khăn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Top 15 Chiếc Khăn Trong Tiếng Anh
-
Top 15 Chiếc Khăn Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn Choàng Cổ Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Nghĩa Của "khăn Quang Cổ" Trong Tiếng Anh
-
Top 13 Cái Khăn Tiếng Anh 2022
-
Top 14 Cái Khăn Tay Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Khăn Tắm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khăn Trong Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà